LỊCH SỬ CỦA VẮC-XIN

time to read 10 min read

Trang Chủ   > Khoa học Vắc-xin   > LỊCH SỬ CỦA VẮC-XIN

1. Thế giới trước khi có vắc-xin

Vắc-xin đã góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm1. Trước khi vắc-xin ra đời, các dịch bệnh chỉ có thể được kiểm soát thông qua miễn dịch tự nhiên, đồng nghĩa với việc người bệnh phải sống sót sau khi nhiễm trùng1. Cách tiếp cận này đã khiến hàng triệu người đã tử vong, trong khi nhiều người sống sót phải đối mặt với những biến chứng kéo dài suốt đời1.

Trước khi các chương trình tiêm chủng được triển khai rộng rãi, gánh nặng bệnh tật do bệnh truyền nhiễm là vô cùng lớn, đặc biệt với những bệnh như Sởi, Quai bị, Rubella, Thủy đậu và bệnh Viêm dạ dày-ruột do vi-rút Rota.

Trong số đó, bệnh Sởi là ví dụ điển hình nhất, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính lây lan qua đường hô hấp2. Trước năm 1963, khi vắc-xin Sởi chưa được cấp phép lưu hành, các đợt dịch lớn thường xuyên bùng phát, với ước tính gây ra 2,6 triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu2.

Song hành cùng mối nguy hiểm từ bệnh Sởi, Rubella cũng để lại những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Đợt bùng phát dịch lớn cuối cùng tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1964–1965 đã khiến khoảng 12,5 triệu người mắc bệnh3. Tác động của Rubella đặc biệt tàn khốc đối với phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh, dẫn đến 11.000 trường hợp sảy thai hoặc thai chết lưu, 2.100 trẻ sơ sinh tử vong và 20.000 trẻ sinh ra mắc Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS)3.

Tương tự, trước khi chương trình tiêm chủng Quai bị được triển khai tại Hoa Kỳ vào năm 1967, căn bệnh này là nỗi ám ảnh thường trực với khoảng 186.000 trường hợp được báo cáo hàng năm4. Không chỉ gây bệnh cấp tính, Quai bị còn gây ra các biến chứng đáng lo ngại, bao gồm điếc vĩnh viễn ở trẻ em và viêm não (trong một số trường hợp hiếm gặp) với nguy cơ gây tử vong4.

Thủy đậu cũng từng là mối lo ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng trước khi vắc-xin trở nên phổ biến. Dữ liệu ghi nhận vào đầu những năm 1990 tại Hoa Kỳ cho thấy gánh nặng bệnh tật của bệnh Thủy đậu hàng năm rất lớn với hơn 4 triệu ca mắc, kéo theo 10.500-13.500 ca nhập viện và 100-150 ca tử vong mỗi năm, với trẻ em là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất5.

Bên cạnh các bệnh lây truyền qua đường hô hấp và tiếp xúc, Viêm dạ dày-ruột do vi-rút Rota cũng là một thách thức y tế công cộng nghiêm trọng6. Trước khi vắc-xin dự phòng được lưu hành, tiêu chảy do vi-rút Rota gây ra khoảng 527.000 ca tử vong mỗi năm ở trẻ dưới 5 tuổi, chiếm xấp xỉ 40% tổng số ca tử vong do tiêu chảy trên toàn cầu6

Tại Việt Nam, bức tranh dịch tễ trong giai đoạn trước khi triển khai tiêm chủng rộng rãi hoặc khi tỷ lệ bao phủ vắc-xin chưa tối ưu cũng phản ánh rõ gánh nặng bệnh tật nghiêm trọng của các bệnh lý này. Cụ thể, trước khi thập niên 1980, Việt Nam ghi nhận hơn 100.000 ca Sởi mỗi năm7. Sự nguy hiểm của những “khoảng trống miễn dịch” càng được minh chứng qua đợt dịch Sởi năm 2014, khi chỉ riêng Bệnh viện Nhi Trung Ương đã ghi nhận hơn 100 trẻ tử vong7. Song hành với đó, đợt dịch Rubella năm 2011 cũng để lại hậu quả nặng nề với sự gia tăng đột biến các trường hợp trẻ sinh ra mắc Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS)8. Ngoài ra, gánh nặng từ bệnh tiêu chảy cấp do vi-rút Rota cũng ở mức cao, là nguyên nhân dẫn đến hàng ngàn ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi mỗi năm9.

Những con số này phản ánh một thực trạng đau lòng về sức khỏe trẻ em, cả trên toàn cầu và tại Việt Nam, trong bối cảnh chưa có hoặc chưa được bảo vệ đầy đủ bởi vắc-xin.

2. Các cột mốc lịch sử về sự hình thành và phát triển của vắc-xin

Sự ra đời và phát triển của vắc-xin được xem là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của nhân loại, góp phần cứu sống hàng triệu người trên toàn cầu10.

Năm 1796, bác sĩ Edward Jenner đã tạo ra vắc-xin thành công đầu tiên trên thế giới để phòng bệnh đậu mùa, dựa trên nguyên lý miễn dịch chéo từ bệnh đậu bò11

Năm 1885, gần một thế kỷ sau Louis Pasteur đánh dấu một bước tiến quan trọng khi thành công ngăn ngừa bệnh dại thông qua phương pháp tiêm chủng sau phơi nhiễm11

Từ năm 1952 đến 1960, Jonas Salk và Albert Sabin lần lượt phát triển các loại vắc-xin bại liệt (dạng tiêm và uống), giúp Tiệp Khắc trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới loại bỏ căn bệnh này11.

Hình 1. Louis Pasteur thành công trong ngăn ngừa bệnh dại bằng vắc-xin11

Năm 1963, 1967, 1969, lần lượt 3 loại vắc-xin đơn lẻ Sởi, Quai bị và Rubella được ra đời11.

Năm 1971, tiến sĩ Maurice Hilleman đã thành công tạo ra vắc-xin MMR, kết hợp phòng ngừa đồng thời 3 bệnh Sởi, Quai bị và Rubella vào một mũi tiêm duy nhất11.

Năm 1974, tại Nhật Bản, vắc-xin Thủy đậu sống (Oka) đã được phát triển để phòng ngừa bệnh Thủy đậu12. Chủng Oka này sau đó đã được WHO công nhận là chủng vắc-xin thủy đậu tốt nhất vào năm 198512

Năm 1980, Hội đồng Y tế Thế giới đã chính thức tuyên bố bệnh đậu mùa được loại bỏ hoàn toàn trên phạm vi toàn cầu11

Năm 1998, vắc-xin đầu tiên chống lại vi-rút Rota được FDA phê duyệt13. Sau đó, thế hệ vắc-xin thứ hai phòng được 5 chủng vi-rút Rota được ra mắt vào năm 200613, và vẫn đang sử dụng phổ biến hiện nay11.

Năm 2005, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép cho vắc-xin 4 trong 1 đầu tiên chống lại bốn bệnh Sởi, Quai bị, Rubella và Thủy đậu  (MMRV), với tên thương mại là ProQuad14. Theo dòng phát triển của khoa học, thế kỷ 21 đã chứng kiến sự ra đời của nhiều loại vắc-xin mới giúp ngăn ngừa các bệnh lý do vi-rút HPV, COVID-19, sốt xuất huyết,… Trong đó, một số loại ứng dụng công nghệ tiên tiến như mRNA (RNA thông tin)11,15.

Hình 2. Các cột mốc lịch sử trong quá trình phát triển vắc-xin11-15

Các vắc-xin đã mang đến những lợi ích rõ rệt khi được triển khai tiêm chủng rộng rãi16,17. Trong 50 năm qua, vắc-xin đã giúp bảo vệ con người khỏi hơn 30 bệnh đe dọa tính mạng và cứu sống khoảng 154 triệu người trên toàn cầu, trong đó 95% là trẻ dưới 5 tuổi10,16,17. Con số này tương đương với hơn 3 triệu sinh mạng được cứu mỗi năm, hay dễ hình dung hơn là cứ mỗi phút trôi qua, có khoảng 6 người được vắc-xin cứu sống trong suốt 5 thập kỷ10. Đồng thời, trong cùng giai đoạn, tiêm chủng đã góp phần làm giảm 40% tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh10.

Riêng vắc-xin Sởi chiếm khoảng 60% số ca được cứu sống nhờ tiêm chủng10. Trong giai đoạn 2000-2003, tiêm chủng Sởi đã giúp ngăn ngừa hơn 60 triệu ca tử vong2. Tính đến cuối năm 2024, 84% trẻ em trên toàn thế giới đã được tiêm ít nhất một liều vắc-xin chứa thành phần Sởi trước 2 tuổi18.

Tương tự, vắc-xin vi-rút Rota cũng cho thấy tác động rõ rệt khi được triển khai rộng rãi. Tính đến cuối năm 2024, vắc-xin Rota đã được đưa vào chương trình tiêm chủng tại 131 quốc gia18, và sau khi triển khai, số ca tử vong do vi-rút Rota được ước tính giảm còn 128.500 ca vào năm 20166

Tại Việt Nam, vắc-xin cũng đã góp phần cứu sống hàng triệu người dân và làm thay đổi rõ rệt gánh nặng bệnh truyền nhiễm. Từ năm 1962, khi vắc-xin bại liệt sống giảm độc lực Sabin (OPV) được chế tạo thành công và đưa vào sử dụng, tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh này đã giảm đáng kể19. Sau khoảng 30 năm triển khai chương trình TCMR, có khoảng 67 triệu trẻ em được bảo vệ20

Đến năm 1988, khi tỷ lệ bao phủ vắc-xin Sởi đạt 90%, số ca mắc Sởi tại Việt Nam đã giảm mạnh, xuống dưới 10.000 ca/năm7. Thực tế này khẳng định rằng để ngăn chặn dịch bùng phát, cần duy trì tỷ lệ tiêm chủng ít nhất 95% trẻ em với đủ 2 mũi vắc-xin7. Mô hình nghiên cứu cho thấy chiến lược tiêm chủng vắc-xin Sởi – Rubella (MR), được GAVI hỗ trợ triển khai từ năm 2013-2014, có khả năng ngăn ngừa khoảng 125.000 ca CRS tại Việt Nam cho đến năm 20508. Bên cạnh đó, việc thực hiện các chiến dịch tiêm vét cho trẻ em và phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (15-35 tuổi) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì thành quả phòng bệnh và ngăn ngừa dịch quay trở lại8

Gần đây nhất, vào tháng 9/2025, Việt Nam đã chính thức lưu hành vắc-xin kết hợp thế hệ mới phòng bốn bệnh Sởi, Quai bị, Rubella và Thủy đậu (MMRV)21. Vắc-xin này cho hiệu quả phòng bệnh lên đến 99% sau 2 mũi tiêm, tương đương với hiệu quả cộng gộp của các vắc-xin đơn lẻ21.Những thành quả đạt được là kết quả của nỗ lực bền bỉ từ toàn ngành y tế, thông qua việc đẩy mạnh tiêm chủng, đảm bảo chất lượng cao và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn tiêm chủng20.

Chú thích

CRS = Congenital Rubella Syndrome = Hội chứng Rubella bẩm sinh

WHO = World Health Organization = Tổ chức Y tế Thế giới

EPI = Expanded Programme on Immunization = Chương trình Tiêm chủng mở rộng

IPV = Inactivated Poliovirus Vaccine = Vắc-xin bại liệt dạng tiêm

OPV = Oral Poliovirus Vaccine = Vắc-xin bại liệt dạng uống (dạng sống giảm độc lực)

HPV = Human Papillomavirus = Vi-rút u nhú ở người

mRNA = Messenger Ribonucleic Acid = ARN thông tin 

TCMR = Tiêm chủng mở rộng

Rota = Rotavirus = Vi-rút Rota 

MMR = Vắc-xin 3 trong 1 kết hợp Sởi, Quai bị, Rubella 

MMRV = Vắc-xin 4 trong 1 kết hợp Sởi, Quai bị, Rubella, Thủy đậu

Tài liệu tham khảo 

1. Spooner, F., Dattani, S., Vanderslott, S., & Roser, M. (2025, August). Vaccination. Our World in Data. https://ourworldindata.org/vaccination. Accessed 21/01/2026

2. World Health Organization. (2024, November 14). Measles. Retrieved November 24, 2025, from https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/measles. Accessed 21/01/2026

3. Centers for Disease Control and Prevention. (2025, January 17). Impact of U.S. MMR vaccination program. https://www.cdc.gov/rubella/vaccine-impact/index.html. Accessed 21/01/2026

4. Centers for Disease Control and Prevention. (2026, January 17). Clinical overview of mumps. https://www.cdc.gov/mumps/hcp/clinical-overview/index.html. Accessed 21/01/2026

5. Centers for Disease Control and Prevention. (2024, April 22). Impact of U.S. chickenpox vaccination program. https://www.cdc.gov/chickenpox/vaccination-impact/index.html. Accessed 21/01/2026

6. Sadiq, A., & Khan, J. (2024). Rotavirus in developing countries: Molecular diversity, epidemiological insights, and strategies for effective vaccination. Frontiers in Microbiology, 14, Article 1297269. https://doi.org/10.3389/fmicb.2023.1297269

7. World Health Organization. (2014, April 25). Measles control in Viet Nam. https://www.who.int/vietnam/news/feature-stories/detail/measles-control-in-viet-nam. Accessed 21/01/2026

8. Vynnycky, E., et al. (2016). Modeling the impact of rubella vaccination in Vietnam. Human Vaccines & Immunotherapeutics, 12(1), 150–158. https://doi.org/10.1080/21645515.2015.1060380 

9. Man, N. V., et al. (2005). Epidemiological profile and burden of rotavirus diarrhea in Vietnam: 5 years of sentinel hospital surveillance, 1998–2003. The Journal of Infectious Diseases, 192(Suppl 1), S127–S132.

10. World Health Organization. (2025). World immunization week 2025 – 24 to 30 April. https://www.who.int/news-room/events/detail/2025/04/24/default-calendar/world-immunization-week-2025—immunization-for-all-is-humanly-possible. Accessed 21/01/2026

11. World Health Organization. (n.d.). A brief history of vaccination. https://www.who.int/news-room/spotlight/history-of-vaccination/a-brief-history-of-vaccination. Accessed 21/01/2026

12. Ozaki, T. (2013). Varicella vaccination in Japan: Necessity of implementing a routine vaccination program. Journal of Infection and Chemotherapy, 19(2), 188–195. https://doi.org/10.1007/s10156-013-0577-x

13. CDC. (2021). Epidemiology and Prevention of Vaccine-Preventable Diseases (The Pink Book). 14th Edition. Chapter 19: Rotavirus. https://www.cdc.gov/pinkbook/hcp/table-of-contents/chapter-19-rotavirus.html. Accessed 21/01/2026

14. Drugs.com. (n.d.). ProQuad (measles, mumps, rubella and varicella virus vaccine, live) FDA approval history. Drugs.com. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026, từ https://www.drugs.com/history/proquad.html 

15. World Health Organization. (2018). Dengue vaccine: WHO position paper, September 2018 – Recommendations. Vaccine. Advance online publication. https://doi.org/10.1016/j.vaccine.2018.09.063

16. Shattock AJ, Johnson HC, Sim SY, Carter A, Lambach P, Hutubessy RCW, Thompson KM, Badizadegan K, Lambert B, Ferrari MJ, Jit M, Fu H, Silal SP, Hounsell RA, White RG, Mosser JF, Gaythorpe KAM, Trotter CL, Lindstrand A, O’Brien KL, Bar-Zeev N. Contribution of vaccination to improved survival and health: modelling 50 years of the Expanded Programme on Immunization. Lancet. 2024 May 25;403(10441):2307-2316. doi: 10.1016/S0140

17. World Health Organization. (2024, April 24). Global immunization efforts have saved at least 154 million lives over the past 50 years. https://www.who.int/news/item/24-04-2024-global-immunization-efforts-have-saved-at-least-154-million-lives-over-the-past-50-years. Accessed 21/01/2026

18. World Health Organization. (2025, July 15). Immunization coverage.  

19. Báo Sức khỏe & Đời sống. (2020, April 1). Cảnh giác nguy cơ bệnh bại liệt quay lại. https://unitrain.edu.vn/hieu-va-cach-xu-ly-du-lieu-bi-thieu/. Accessed 21/01/2026

20. Bộ Y tế. (2013, ngày 26 tháng 9). Hiệu quả từ công tác tiêm chủng mở rộng: 30 năm nhìn lại. Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế. https://moh.gov.vn/web/ministry-of-health/top-news/-/asset_publisher/EPLuO8YEhk19/content/hieu-qua-tu-cong-tac-tiem-chung-mo-rong-30-nam-nhin-lai. Accessed 21/01/2026

21. Ngoc Diep. (2025, October 3). Vietnam introduces first new-generation vaccine from the U.S. protecting against 4 diseases: Measles, mumps, rubella, and varicella. VNVC.