time to read 9 min read

Trang Chủ   > Khoa học Vắc-xin   > TƯƠNG LAI CỦA VẮC-XIN

1. CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU HÓA CÁC VẮC-XIN HIỆN CÓ

Trước bối cảnh toàn cầu diễn biến phức tạp và thay đổi nhanh chóng, vai trò của công tác tiêm chủng không còn giới hạn ở mục tiêu phòng bệnh đơn thuần, mà đã trở thành trụ cột then chốt bảo đảm an ninh y tế toàn cầu và sự ổn định kinh tế1. Đây được xem là trụ cột quan trọng trong lộ trình thực hiện chiến lược miễn dịch trọn đời, nhằm bảo vệ sức khỏe con người từ khi sinh ra cho đến khi về già1.

Theo dữ liệu từ Nhóm Vắc-xin Châu Âu (Vaccines Europe), 58% các ứng viên vắc-xin trong danh mục nghiên cứu phát triển hiện tại tập trung vào các bệnh lý đã có vắc-xin lưu hành1. Mục tiêu chính của việc cải tiến này là khai thác tối đa tiềm năng của các vắc-xin hiện có để cải thiện khả năng bảo vệ, tăng tính tiện lợi và mở rộng phạm vi ứng dụng lâm sàng1.

Hình 1. Tỷ lệ phân bổ ứng viên vắc-xin nhắm đến các bệnh lý1

Chiến lược tối ưu hóa này được triển khai thông qua 5 phương thức tiếp cận chính1:

1.1. Cải tiến công thức nhằm tăng cường sự tiện lợi

Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung mạnh mẽ vào việc cải tiến công thức vắc-xin được thiết kế để mang lại sự thuận tiện cao hơn cho cả chuyên gia y tế và bệnh nhân. Việc tối ưu hóa công thức có thể bao gồm việc nâng cao độ ổn định nhiệt của vắc-xin, giúp giảm áp lực lên hệ thống dây chuyền lạnh – vốn là một thách thức lớn trong việc đảm bảo chất lượng vắc-xin, đặc biệt là ở những khu vực có nguồn lực hạn chế và/hoặc nhiệt độ rất cao1.

1.2. Đưa thêm nhiều chủng vào vắc-xin

Chiến lược phát triển vắc xin đa giá đang được thúc đẩy mạnh mẽ, điển hình như vắc-xin phòng bệnh do não mô cầu1. Dù đã xác định được tối thiểu 12 nhóm huyết thanh, gánh nặng bệnh tật toàn cầu chủ yếu tập trung vào 5 nhóm chính: A, B, C, W và Y. Để tối ưu hóa phổ bảo vệ, các nghiên cứu hiện tại đang tập trung phát triển các ứng viên vắc-xin bao phủ rộng các chủng này, bao gồm 03 ứng viên ngũ giá (nhắm đích A, B, C, W, Y) và 01 ứng viên tứ giá (nhắm đích A, C, W, Y).

1.3. Phát triển vắc-xin kết hợp

Vắc-xin kết hợp, vốn đã được ứng dụng rộng rãi trong tiêm chủng thường quy từ nhiều năm qua, tiếp tục khẳng định vai trò là một công cụ dự phòng đắc lực1. Giải pháp này giúp giảm thiểu số mũi tiêm cần thiết để phòng ngừa cùng lúc nhiều bệnh lý, đồng thời góp phần tinh gọn và tối ưu hóa lịch tiêm chủng1.

1.4. Mở rộng phạm vi sử dụng cho các nhóm dân số mới

Danh mục vắc-xin đang nghiên cứu hiện bao phủ đa dạng các nhóm dân số, bao gồm người trưởng thành (18-60 tuổi, bao gồm phụ nữ mang thai) và người cao tuổi (>60 tuổi). Điều này phản ánh sự chuyển dịch tất yếu của mô hình dự phòng sang chiến lược tiêm chủng trọn đời1.

1.5. Sử dụng phương pháp tiếp cận công nghệ mới

Vốn từng bị giới hạn trong một số ít các nền tảng công nghệ truyền thống, lĩnh vực vắc-xin học đã trải qua quá trình tiến hóa không ngừng nhằm khắc phục các rào cản và tích hợp những tiến bộ khoa học kỹ thuật1. Sự cải tiến đến từ việc đổi mới nền tảng công nghệ, cụ thể là sử dụng phương pháp tiếp cận mới, ví dụ: sử dụng nền tảng công nghệ khác, nhắm vào một phần khác của kháng nguyên1

Theo thời gian, một hệ sinh thái đa dạng các công nghệ vắc-xin đã được phát triển và hoàn thiện, cho phép mở rộng phổ bảo vệ trước hàng loạt các bệnh lý truyền nhiễm1. Trong đó, việc thấu hiểu tường tận cấu trúc của từng tác nhân gây bệnh đặc hiệu, cơ chế sao chép, lan truyền cũng như mối tương tác giữa mầm bệnh và vật chủ đóng vai trò tiên quyết trong việc lựa chọn kháng nguyên đích phù hợp và phát triển các ứng viên vắc-xin hiệu quả1.

2. CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN VẮC-XIN CHO BỆNH LÝ MẠN TÍNH VÀ CÁC BỆNH TRUYỀN NHIỄM MỚI NỔI

Cùng với chiến lược tối ưu hóa các vắc-xin hiện hành, phạm vi nghiên cứu đang được mở rộng sang những lĩnh vực đầy thách thức: các bệnh lý nhiễm trùng mạn tính, biến chứng dài hạn sau nhiễm trùng và các mối đe dọa dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi2. Những tiến bộ trong công nghệ vắc-xin đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và dự phòng các bệnh truyền nhiễm trên quy mô toàn cầu – nhóm bệnh lý hiện vẫn chiếm tới khoảng 40% tổng số ca tử vong được ghi nhận2.

2.1. Phòng bệnh mạn tính: Sự chuyển dịch cơ chế miễn dịch

Trong khi phần lớn các vắc-xin thành công hiện nay chủ yếu bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng cấp tính thông qua cơ chế sinh kháng thể, thì việc phát triển vắc-xin cho các bệnh nhiễm trùng mạn tính – đặc biệt là HIV, lao và sốt rét – vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức2. Để kiểm soát hiệu quả các tác nhân này, chiến lược phát triển vắc-xin buộc phải chuyển dịch mục tiêu miễn dịch học: thay vì chỉ dựa đơn thuần vào đáp ứng dịch thể (kháng thể) như truyền thống, cần phải kích hoạt được đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T hoặc phối hợp cả hai cơ chế2.

2.2. Ngăn ngừa biến chứng dài hạn và bệnh lý ác tính

Một hướng đi mang tính đột phá hiện nay là nghiên cứu phát triển vắc-xin phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng có nguy cơ dẫn đến biến chứng nghiêm trọng về lâu dài2. Thực tế cho thấy, nhiều tác nhân gây bệnh với hậu quả lâm sàng nặng nề vẫn chưa có vắc-xin phòng ngừa đặc hiệu2

Bên cạnh đó, tiềm năng của vắc-xin đang được mở rộng từ vai trò dự phòng sang vai trò điều trị2. Các vắc-xin này đang được nghiên cứu nhằm kiểm soát các nhiễm trùng dai dẳng (như bệnh Zona, nhiễm HPV) và cả các bệnh lý không lây nhiễm bao gồm rối loạn tự miễn, ung bướu, dị ứng và cai nghiện2.

2.3. Ứng phó với các bệnh truyền nhiễm mới nổi 

Bệnh lây truyền từ động vật sang người (Zoonosis) đang tạo ra gánh nặng bệnh tật lớn trên toàn cầu, gây tổn thất nghiêm trọng về con người và kinh tế, đồng thời đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sự ổn định xã hội3. Trước bối cảnh tác động đa chiều lên hệ sinh thái người – động vật – môi trường, nhu cầu cấp thiết hiện nay là các chiến lược can thiệp đa tầng3. Trong đó, việc nghiên cứu phát triển các vắc-xin thế hệ mới nhằm ngăn chặn chuỗi lây truyền của các tác nhân Zoonosis (đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm mới nổi) được xác định là hướng đi mũi nhọn trong tương lai3.

Tóm lại, sự mở rộng phạm vi tác động sang kiểm soát các bệnh lý mạn tính và ngăn chặn biến chứng muộn đã tái định nghĩa vai trò của vắc xin: không chỉ là công cụ phòng vệ trước các bệnh nhiễm trùng cấp tính, mà còn là giải pháp để bảo vệ sức khỏe bền vững và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật lâu dài.

3. ỨNG DỤNG CÁC CÔNG NGHỆ MỚI: HƯỚNG TỚI SỰ THUẬN TIỆN VÀ HIỆU QUẢ TỐI ĐA

Các nền tảng công nghệ tiên tiến đang được phát triển nhằm tối ưu hóa hiệu quả đưa vắc-xin vào cơ thể và tinh gọn hóa quy trình thực hành2.

4. LỢI ÍCH CỦA VẮC-XIN KẾT HỢP

Thông qua việc tích hợp đa dạng các kháng nguyên vào một chế phẩm duy nhất, vắc-xin kết hợp giúp giảm thiểu gánh nặng liên quan đến số lượng mũi tiêm cần thiết để phòng chống các bệnh truyền nhiễm có thể dự phòng bằng vắc-xin, đồng thời giải pháp này góp phần nâng cao tỷ lệ bao phủ tiêm chủng4. Bên cạnh ưu thế về mặt chi phí-hiệu quả nhờ khả năng bảo vệ chống lại nhiều bệnh với số mũi tiêm ít hơn, vắc-xin kết hợp còn mang lại hàng loạt lợi ích thiết thực cho trẻ em, phụ huynh, cũng như cho hệ thống y tế và toàn thể cộng đồng4.

4.1. Giá trị xã hội

A. Đối với trẻ em

B. Đối với phụ huynh

C. Đối với nhân viên y tế

4.2. Giá trị y tế cộng đồng và kinh tế

Ở cấp độ cộng đồng, vắc-xin kết hợp là giải pháp chiến lược để duy trì sự bền vững của các chương trình tiêm chủng quốc gia.

4.3. Giá trị đổi mới

Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng vắc-xin kết hợp là thành tựu của những nỗ lực nghiên cứu phản ánh những thách thức kỹ thuật.

Hình 2. Tóm tắt lợi ích của vắc-xin kết hợp3.

5. NHỮNG VẮC-XIN KẾT HỢP HIỆN CÓ VÀ ĐANG TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU

5.1. Các vắc-xin kết hợp hiện có

Bảng 1. Các loại vắc-xin kết hợp5

DTaP–HepB–Hib/IPVBạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, bại liệt, Haemophilus influenzae týp b và viêm gan B
DTaP–IPV–Hib–HepB
DTwP–HepB–IPV–HibBạch hầu, uốn ván, ho gà toàn tế bào, viêm gan B, bại liệt, Haemophilus influenzae týp b
DTaP–HepB–IPVBạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, viêm gan B, bại liệt
DTaP–IPV–HibBạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, bại liệt, Haemophilus influenzae týp b
DTaP–IPVBạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, bại liệt
DTaP–HibBạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, Haemophilus influenzae týp b
MMRVSởi, quai bị, rubella, thủy đậu
DTaPBạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào
DTaP (Người lớn)
MMRSởi, quai bị, rubella
Hib–Hep BHaemophilus influenzae týp b, viêm gan B
HepA–HepB (Người lớn)Viêm gan A, viêm gan B

5.2. Các vắc-xin kết hợp đang nghiên cứu

Những tiến bộ trong tương lai hứa hẹn sẽ thúc đẩy sự phát triển của các vắc-xin kết hợp đa dạng hơn, thông qua việc ứng dụng các nền tảng công nghệ tiên tiến như mRNA, vector vi rút và tái tổ hợp5. Các tổ hợp vắc-xin đang được nghiên cứu bao gồm: cúm – COVID-19; Ebola – Marburg; cúm – RSV – COVID-19; RSV – hMPV – PIV3… 5.

Tương lai của lĩnh vực vắc xin đang chuyển dịch căn bản từ mô hình tập trung vào trẻ em sang chiến lược “tiêm chủng trọn đời”. Việc phát triển các thế hệ vắc xin mới với khả năng bảo vệ đa giá và kết hợp, cùng với cơ chế đáp ứng linh hoạt không chỉ giúp giải quyết hiệu quả gánh nặng bệnh tật hiện hữu, mà còn là nền tảng then chốt để củng cố an ninh y tế toàn cầu trước các thách thức dịch tễ trong tương lai.

Chú thích

COVID-19 = Coronavirus Disease 2019 = Bệnh do vi rút Corona 2019

DTaP = Diphtheria – Tetanus – acellular Pertussis = Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà vô bào

DTwP = Diphtheria – Tetanus – whole-cell Pertussis = Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà toàn tế bào

HepA/HepB = Hepatitis A/B = Viêm gan A/B

Hib = Haemophilus influenzae type b = Vi khuẩn Hib týp b

HIV = Human Immunodeficiency Virus = Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người

hMPV = Human Metapneumovirus = Vi rút Metapneumovirus ở người

IPV = Inactivated Poliovirus Vaccine = Vắc xin bại liệt bất hoạt

MMR/MMRV = Measles – Mumps – Rubella – Varicella = Sởi – Quai bị – Rubella – Thủy đậu

mRNA = Messenger Ribonucleic Acid = ARN thông tin

PIV3 = Parainfluenza Virus type 3 = Vi rút cúm á týp 3

RSV = Respiratory Syncytial Virus = Vi rút hợp bào hô hấp

Tài liệu tham khảo

1. “Vaccines Europe pipeline review 2024”, vaccineseurope.eu, Aug., 2024. [Online]. Available: https://www.vaccineseurope.eu/wp-content/uploads/2024/12/VaccinesEurope-PipelineReport2024.pdf. [Accessed: Nov. 22, 2025]

2. “5. What does the future hold for vaccination?”, science.org.au. [Online]. Available: https://www.science.org.au/education/immunisation-climate-change-genetic-modification/science-immunisation/5-what-does-future. [Accessed: Nov. 22, 2025]

3. Carpenter, A., Waltenburg, M. A., Hall, A., Kile, J., et al (2022). Vaccine Preventable Zoonotic Diseases: Challenges and Opportunities for Public Health Progress. Vaccines, 10(7), 993.

4. Maman, K., Zöllner, Y., Greco, D., et al. (2015). The value of childhood combination vaccines: From beliefs to evidence. Human vaccines & immunotherapeutics11(9), 2132–2141.

5. Fatima, M., Hong, K. J. (2025). Innovations, Challenges, and Future Prospects for Combination Vaccines Against Human Infections. Vaccines13(4), 335.