Trang Chủ > Khoa học Vắc-xin > TƯƠNG LAI CỦA VẮC-XIN
1. CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU HÓA CÁC VẮC-XIN HIỆN CÓ
Trước bối cảnh toàn cầu diễn biến phức tạp và thay đổi nhanh chóng, vai trò của công tác tiêm chủng không còn giới hạn ở mục tiêu phòng bệnh đơn thuần, mà đã trở thành trụ cột then chốt bảo đảm an ninh y tế toàn cầu và sự ổn định kinh tế1. Đây được xem là trụ cột quan trọng trong lộ trình thực hiện chiến lược miễn dịch trọn đời, nhằm bảo vệ sức khỏe con người từ khi sinh ra cho đến khi về già1.
Theo dữ liệu từ Nhóm Vắc-xin Châu Âu (Vaccines Europe), 58% các ứng viên vắc-xin trong danh mục nghiên cứu phát triển hiện tại tập trung vào các bệnh lý đã có vắc-xin lưu hành1. Mục tiêu chính của việc cải tiến này là khai thác tối đa tiềm năng của các vắc-xin hiện có để cải thiện khả năng bảo vệ, tăng tính tiện lợi và mở rộng phạm vi ứng dụng lâm sàng1.
Hình 1. Tỷ lệ phân bổ ứng viên vắc-xin nhắm đến các bệnh lý1
Chiến lược tối ưu hóa này được triển khai thông qua 5 phương thức tiếp cận chính1:
1.1. Cải tiến công thức nhằm tăng cường sự tiện lợi
Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung mạnh mẽ vào việc cải tiến công thức vắc-xin được thiết kế để mang lại sự thuận tiện cao hơn cho cả chuyên gia y tế và bệnh nhân. Việc tối ưu hóa công thức có thể bao gồm việc nâng cao độ ổn định nhiệt của vắc-xin, giúp giảm áp lực lên hệ thống dây chuyền lạnh – vốn là một thách thức lớn trong việc đảm bảo chất lượng vắc-xin, đặc biệt là ở những khu vực có nguồn lực hạn chế và/hoặc nhiệt độ rất cao1.
1.2. Đưa thêm nhiều chủng vào vắc-xin
Chiến lược phát triển vắc xin đa giá đang được thúc đẩy mạnh mẽ, điển hình như vắc-xin phòng bệnh do não mô cầu1. Dù đã xác định được tối thiểu 12 nhóm huyết thanh, gánh nặng bệnh tật toàn cầu chủ yếu tập trung vào 5 nhóm chính: A, B, C, W và Y. Để tối ưu hóa phổ bảo vệ, các nghiên cứu hiện tại đang tập trung phát triển các ứng viên vắc-xin bao phủ rộng các chủng này, bao gồm 03 ứng viên ngũ giá (nhắm đích A, B, C, W, Y) và 01 ứng viên tứ giá (nhắm đích A, C, W, Y).
1.3. Phát triển vắc-xin kết hợp
Vắc-xin kết hợp, vốn đã được ứng dụng rộng rãi trong tiêm chủng thường quy từ nhiều năm qua, tiếp tục khẳng định vai trò là một công cụ dự phòng đắc lực1. Giải pháp này giúp giảm thiểu số mũi tiêm cần thiết để phòng ngừa cùng lúc nhiều bệnh lý, đồng thời góp phần tinh gọn và tối ưu hóa lịch tiêm chủng1.
1.4. Mở rộng phạm vi sử dụng cho các nhóm dân số mới
Danh mục vắc-xin đang nghiên cứu hiện bao phủ đa dạng các nhóm dân số, bao gồm người trưởng thành (18-60 tuổi, bao gồm phụ nữ mang thai) và người cao tuổi (>60 tuổi). Điều này phản ánh sự chuyển dịch tất yếu của mô hình dự phòng sang chiến lược tiêm chủng trọn đời1.
1.5. Sử dụng phương pháp tiếp cận công nghệ mới
Vốn từng bị giới hạn trong một số ít các nền tảng công nghệ truyền thống, lĩnh vực vắc-xin học đã trải qua quá trình tiến hóa không ngừng nhằm khắc phục các rào cản và tích hợp những tiến bộ khoa học kỹ thuật1. Sự cải tiến đến từ việc đổi mới nền tảng công nghệ, cụ thể là sử dụng phương pháp tiếp cận mới, ví dụ: sử dụng nền tảng công nghệ khác, nhắm vào một phần khác của kháng nguyên1.
Theo thời gian, một hệ sinh thái đa dạng các công nghệ vắc-xin đã được phát triển và hoàn thiện, cho phép mở rộng phổ bảo vệ trước hàng loạt các bệnh lý truyền nhiễm1. Trong đó, việc thấu hiểu tường tận cấu trúc của từng tác nhân gây bệnh đặc hiệu, cơ chế sao chép, lan truyền cũng như mối tương tác giữa mầm bệnh và vật chủ đóng vai trò tiên quyết trong việc lựa chọn kháng nguyên đích phù hợp và phát triển các ứng viên vắc-xin hiệu quả1.
2. CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN VẮC-XIN CHO BỆNH LÝ MẠN TÍNH VÀ CÁC BỆNH TRUYỀN NHIỄM MỚI NỔI
Cùng với chiến lược tối ưu hóa các vắc-xin hiện hành, phạm vi nghiên cứu đang được mở rộng sang những lĩnh vực đầy thách thức: các bệnh lý nhiễm trùng mạn tính, biến chứng dài hạn sau nhiễm trùng và các mối đe dọa dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi2. Những tiến bộ trong công nghệ vắc-xin đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và dự phòng các bệnh truyền nhiễm trên quy mô toàn cầu – nhóm bệnh lý hiện vẫn chiếm tới khoảng 40% tổng số ca tử vong được ghi nhận2.
2.1. Phòng bệnh mạn tính: Sự chuyển dịch cơ chế miễn dịch
Trong khi phần lớn các vắc-xin thành công hiện nay chủ yếu bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng cấp tính thông qua cơ chế sinh kháng thể, thì việc phát triển vắc-xin cho các bệnh nhiễm trùng mạn tính – đặc biệt là HIV, lao và sốt rét – vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức2. Để kiểm soát hiệu quả các tác nhân này, chiến lược phát triển vắc-xin buộc phải chuyển dịch mục tiêu miễn dịch học: thay vì chỉ dựa đơn thuần vào đáp ứng dịch thể (kháng thể) như truyền thống, cần phải kích hoạt được đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T hoặc phối hợp cả hai cơ chế2.
2.2. Ngăn ngừa biến chứng dài hạn và bệnh lý ác tính
Một hướng đi mang tính đột phá hiện nay là nghiên cứu phát triển vắc-xin phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng có nguy cơ dẫn đến biến chứng nghiêm trọng về lâu dài2. Thực tế cho thấy, nhiều tác nhân gây bệnh với hậu quả lâm sàng nặng nề vẫn chưa có vắc-xin phòng ngừa đặc hiệu2.
Bên cạnh đó, tiềm năng của vắc-xin đang được mở rộng từ vai trò dự phòng sang vai trò điều trị2. Các vắc-xin này đang được nghiên cứu nhằm kiểm soát các nhiễm trùng dai dẳng (như bệnh Zona, nhiễm HPV) và cả các bệnh lý không lây nhiễm bao gồm rối loạn tự miễn, ung bướu, dị ứng và cai nghiện2.
2.3. Ứng phó với các bệnh truyền nhiễm mới nổi
Bệnh lây truyền từ động vật sang người (Zoonosis) đang tạo ra gánh nặng bệnh tật lớn trên toàn cầu, gây tổn thất nghiêm trọng về con người và kinh tế, đồng thời đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sự ổn định xã hội3. Trước bối cảnh tác động đa chiều lên hệ sinh thái người – động vật – môi trường, nhu cầu cấp thiết hiện nay là các chiến lược can thiệp đa tầng3. Trong đó, việc nghiên cứu phát triển các vắc-xin thế hệ mới nhằm ngăn chặn chuỗi lây truyền của các tác nhân Zoonosis (đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm mới nổi) được xác định là hướng đi mũi nhọn trong tương lai3.
Tóm lại, sự mở rộng phạm vi tác động sang kiểm soát các bệnh lý mạn tính và ngăn chặn biến chứng muộn đã tái định nghĩa vai trò của vắc xin: không chỉ là công cụ phòng vệ trước các bệnh nhiễm trùng cấp tính, mà còn là giải pháp để bảo vệ sức khỏe bền vững và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật lâu dài.
3. ỨNG DỤNG CÁC CÔNG NGHỆ MỚI: HƯỚNG TỚI SỰ THUẬN TIỆN VÀ HIỆU QUẢ TỐI ĐA
Các nền tảng công nghệ tiên tiến đang được phát triển nhằm tối ưu hóa hiệu quả đưa vắc-xin vào cơ thể và tinh gọn hóa quy trình thực hành2.
- Giảm số lần tiêm: Để hiện thực hóa mục tiêu “một liều duy nhất”, vắc-xin đòi hỏi phải sở hữu tính sinh miễn dịch mạnh mẽ hoặc được bao gói bằng công nghệ giải phóng hoạt chất gián đoạn sau khi đưa vào cơ thể2. Các nghiên cứu về chất bổ trợ và công nghệ bào chế mới đang được đẩy mạnh nhằm loại bỏ nhu cầu tiêm nhắc lại nhiều lần2.
- Tiêm không kim: Hiện nay, việc tiêm bắp v ẫn là phương pháp phổ biến, song thường gây đau đớn và tạo rào cản tâm lý lớn2. Bên cạnh các vắc-xin đường uống (như vi-rút Rota), giới khoa học đang phát triển các giải pháp thay thế không xâm lấn như vắc-xin ăn được, miếng dán da và công nghệ vi kim, giúp đưa kháng nguyên qua da một cách nhẹ nhàng, không gây khó chịu2.
- Công nghệ mRNA: Sự thành công vượt bậc trong đại dịch COVID-19 đã tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng tiến bộ từ vắc-xin COVID-19 vào các vắc-xin khác2. Công nghệ mRNA tiếp tục được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng thiết kế nhanh và tính linh hoạt cao, cho phép cơ thể tự sản sinh kháng nguyên để kích hoạt đáp ứng miễn dịch đặc hiệu2.
- Vắc-xin kết hợp: Các công nghệ phối hợp đa kháng nguyên trong một mũi tiêm đang ngày càng hoàn thiện, tạo cơ sở kỹ thuật cho sự ra đời của các vắc-xin đa giá thế hệ mới2. Điều này đồng nghĩa với việc giảm thiểu số mũi tiêm cho bệnh nhân và nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống tiêm chủng2
4. LỢI ÍCH CỦA VẮC-XIN KẾT HỢP
Thông qua việc tích hợp đa dạng các kháng nguyên vào một chế phẩm duy nhất, vắc-xin kết hợp giúp giảm thiểu gánh nặng liên quan đến số lượng mũi tiêm cần thiết để phòng chống các bệnh truyền nhiễm có thể dự phòng bằng vắc-xin, đồng thời giải pháp này góp phần nâng cao tỷ lệ bao phủ tiêm chủng4. Bên cạnh ưu thế về mặt chi phí-hiệu quả nhờ khả năng bảo vệ chống lại nhiều bệnh với số mũi tiêm ít hơn, vắc-xin kết hợp còn mang lại hàng loạt lợi ích thiết thực cho trẻ em, phụ huynh, cũng như cho hệ thống y tế và toàn thể cộng đồng4.
4.1. Giá trị xã hội
A. Đối với trẻ em
- Cải thiện sự tuân thủ và tính kịp thời: Tỷ lệ trẻ em tiêm chủng đầy đủ gia tăng rõ rệt khi giới hạn ở mức từ 2 mũi trở xuống trên mỗi lần thăm khám 4. Đồng thời, tính kịp thời của tiêm chủng cũng được cải thiện đáng kể4.
- Giảm gánh nặng phản ứng bất lợi: Giảm số lượng mũi tiêm giúp hạn chế đáng kể nguy cơ phản ứng tại chỗ – một trong những rào cản phổ biến của công tác tiêm chủng4.
- Giảm thiểu chấn thương tâm lý: Việc giảm số lượng mũi tiêm và số lần thăm khám tương quan trực tiếp với việc giảm thời gian quấy khóc ở trẻ4.
B. Đối với phụ huynh
- Tăng mức độ chấp nhận: Phụ huynh sẵn lòng chi trả cao hơn nhằm tránh các mũi tiêm bổ sung4.
- Tối ưu hóa thời gian: Vắc-xin kết hợp giúp rút ngắn thời gian phụ huynh phải lưu lại tại cơ sở y tế, đồng thời giảm thiểu các chi phí gián tiếp liên quan đến việc nghỉ làm4.
C. Đối với nhân viên y tế
- Nâng cao hiệu quả vận hành: Giảm tải quy trình quản lý tồn kho, hạn chế sai sót trong thao tác và nâng cao chất lượng chăm sóc, đồng thời làm đơn giản hóa công tác lưu trữ hồ sơ bệnh án và tiết kiệm thời gian quản lý danh mục4. Tổng thời lượng của quy trình tiêm chủng cũng được rút ngắn đáng kể, do thời gian thực hiện các khâu liên quan (chuẩn bị, tiêm, quản lý hành chính) tỷ lệ thuận trực tiếp với số lượng mũi tiêm4.
- An toàn nghề nghiệp: Giảm thiểu nguy cơ tổn thương do vật sắc nhọn4. Bên cạnh đó, nguy cơ sai sót hành chính cũng giảm xuống khi số lượng vắc-xin cần chuẩn bị và sử dụng ít đi4.
4.2. Giá trị y tế cộng đồng và kinh tế
Ở cấp độ cộng đồng, vắc-xin kết hợp là giải pháp chiến lược để duy trì sự bền vững của các chương trình tiêm chủng quốc gia.
- Giải quyết bài toán quá tải lịch tiêm: Tinh gọn hóa chương trình tiêm chủng và cải thiện đáng kể sự tuân thủ lịch tiêm, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để tích hợp các kháng nguyên mới vào lịch tiêm chủng mà không làm gia tăng số lượng mũi tiêm, qua đó giúp giảm thiểu tỷ lệ từ chối tiêm chủng từ phía phụ huynh và nâng cao tính kịp thời của công tác phòng bệnh4.
- Nâng cao miễn dịch cộng đồng: Góp phần thiết thực vào việc hiện thực hóa các mục tiêu y tế công cộng do chính phủ và các cơ quan y tế đề ra4.
- Hiệu quả kinh tế y tế: Tỷ lệ bao phủ tiêm chủng cao mang lại lợi ích kép cho cả xã hội và hệ thống y tế thông qua việc cắt giảm các gánh nặng chi phí liên quan đến việc không tiêm chủng4. Hơn nữa, xét về khía cạnh chi phí-hiệu quả, việc tích hợp thêm một kháng nguyên vào vắc-xin kết hợp thấp hơn so với việc cung cấp kháng nguyên đó dưới dạng đơn giá4.
4.3. Giá trị đổi mới
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng vắc-xin kết hợp là thành tựu của những nỗ lực nghiên cứu phản ánh những thách thức kỹ thuật.
- Độ phức tạp kỹ thuật: Quá trình phát triển, đặc biệt là khâu xây dựng công thức bào chế cho vắc-xin kết hợp, là một thách thức lớn về mặt công nghệ4. Yêu cầu tiên quyết là mỗi kháng nguyên thành phần phải đảm bảo tính tương hợp với các kháng nguyên khác, nhằm duy trì tính sinh miễn dịch tương đương so với khi sử dụng đơn lẻ4.
- Thách thức trong phát triển và sản xuất: Do bản chất sinh học đặc thù, mỗi chu trình sản xuất vắc-xin đều tương ứng với việc chế tạo một chế phẩm mới, tiềm ẩn rủi ro thất bại ở bất kỳ giai đoạn nào của quy trình4.
- Rào cản đầu tư: Tựu trung lại, quá trình phát triển, đánh giá và cấp phép lưu hành vắc-xin kết hợp là những quy trình vô cùng phức tạp4. Chính vì vậy, hiện nay chỉ có một số ít nhà sản xuất vắc-xin đủ năng lực và nguồn lực để đầu tư phát triển các dòng sản phẩm có hàm lượng đổi mới sáng tạo và kỹ thuật cao này4.
Hình 2. Tóm tắt lợi ích của vắc-xin kết hợp3.
5. NHỮNG VẮC-XIN KẾT HỢP HIỆN CÓ VÀ ĐANG TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU
5.1. Các vắc-xin kết hợp hiện có
Bảng 1. Các loại vắc-xin kết hợp5
Loại kết hợp
Thành phần Vắc-xin
Phòng ngừa
Lục giá
| DTaP–HepB–Hib/IPV | Bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, bại liệt, Haemophilus influenzae týp b và viêm gan B |
| DTaP–IPV–Hib–HepB | |
| DTwP–HepB–IPV–Hib | Bạch hầu, uốn ván, ho gà toàn tế bào, viêm gan B, bại liệt, Haemophilus influenzae týp b |
Ngũ giá
| DTaP–HepB–IPV | Bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, viêm gan B, bại liệt |
| DTaP–IPV–Hib | Bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, bại liệt, Haemophilus influenzae týp b |
Tứ giá
| DTaP–IPV | Bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, bại liệt |
| DTaP–Hib | Bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, Haemophilus influenzae týp b |
| MMRV | Sởi, quai bị, rubella, thủy đậu |
Tam giá
| DTaP | Bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào |
| DTaP (Người lớn) | |
| MMR | Sởi, quai bị, rubella |
Nhị giá
| Hib–Hep B | Haemophilus influenzae týp b, viêm gan B |
| HepA–HepB (Người lớn) | Viêm gan A, viêm gan B |
5.2. Các vắc-xin kết hợp đang nghiên cứu
Những tiến bộ trong tương lai hứa hẹn sẽ thúc đẩy sự phát triển của các vắc-xin kết hợp đa dạng hơn, thông qua việc ứng dụng các nền tảng công nghệ tiên tiến như mRNA, vector vi rút và tái tổ hợp5. Các tổ hợp vắc-xin đang được nghiên cứu bao gồm: cúm – COVID-19; Ebola – Marburg; cúm – RSV – COVID-19; RSV – hMPV – PIV3… 5.
Tương lai của lĩnh vực vắc xin đang chuyển dịch căn bản từ mô hình tập trung vào trẻ em sang chiến lược “tiêm chủng trọn đời”. Việc phát triển các thế hệ vắc xin mới với khả năng bảo vệ đa giá và kết hợp, cùng với cơ chế đáp ứng linh hoạt không chỉ giúp giải quyết hiệu quả gánh nặng bệnh tật hiện hữu, mà còn là nền tảng then chốt để củng cố an ninh y tế toàn cầu trước các thách thức dịch tễ trong tương lai.
Chú thích
COVID-19 = Coronavirus Disease 2019 = Bệnh do vi rút Corona 2019
DTaP = Diphtheria – Tetanus – acellular Pertussis = Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà vô bào
DTwP = Diphtheria – Tetanus – whole-cell Pertussis = Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà toàn tế bào
HepA/HepB = Hepatitis A/B = Viêm gan A/B
Hib = Haemophilus influenzae type b = Vi khuẩn Hib týp b
HIV = Human Immunodeficiency Virus = Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người
hMPV = Human Metapneumovirus = Vi rút Metapneumovirus ở người
IPV = Inactivated Poliovirus Vaccine = Vắc xin bại liệt bất hoạt
MMR/MMRV = Measles – Mumps – Rubella – Varicella = Sởi – Quai bị – Rubella – Thủy đậu
mRNA = Messenger Ribonucleic Acid = ARN thông tin
PIV3 = Parainfluenza Virus type 3 = Vi rút cúm á týp 3
RSV = Respiratory Syncytial Virus = Vi rút hợp bào hô hấp
Tài liệu tham khảo
1. “Vaccines Europe pipeline review 2024”, vaccineseurope.eu, Aug., 2024. [Online]. Available: https://www.vaccineseurope.eu/wp-content/uploads/2024/12/VaccinesEurope-PipelineReport2024.pdf. [Accessed: Nov. 22, 2025]
2. “5. What does the future hold for vaccination?”, science.org.au. [Online]. Available: https://www.science.org.au/education/immunisation-climate-change-genetic-modification/science-immunisation/5-what-does-future. [Accessed: Nov. 22, 2025]
3. Carpenter, A., Waltenburg, M. A., Hall, A., Kile, J., et al (2022). Vaccine Preventable Zoonotic Diseases: Challenges and Opportunities for Public Health Progress. Vaccines, 10(7), 993.
4. Maman, K., Zöllner, Y., Greco, D., et al. (2015). The value of childhood combination vaccines: From beliefs to evidence. Human vaccines & immunotherapeutics, 11(9), 2132–2141.
5. Fatima, M., Hong, K. J. (2025). Innovations, Challenges, and Future Prospects for Combination Vaccines Against Human Infections. Vaccines, 13(4), 335.