time to read 10 min read

HPV Academy   >   Ung thư và các bệnh lý liên quan đến HPV   >   Ung thư cổ tử cung

UNG THƯ CỔ TỬ CUNG

1. Tổng quan về ung thư cổ tử cung

   Ung thư cổ tử cung là ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ, thứ hai ở trong nhóm ung thư phụ khoa, chiếm 6.9% tổng số ung thư ở nữ giới (theo số liệu của WORLD GLOBOCAN 2022)1. Cũng theo tổ chức này, năm 2020, ước tính toàn thế giới có khoảng 604 127 ca mắc và 341 831 ca tử vong do ung thư cổ tử cung2.

2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

   Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phần lớn các trường hợp nhiễm HPV (khoảng 70-90%) không có triệu chứng và có thể tự thải loại một cách tự nhiên trong vòng 1-2 năm3. Tuy nhiên, trong trường hợp nhiễm kéo dài, nhiễm HPV týp nguy cơ cao dai dẳng được xác định là nguyên nhân của sự hình thành các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung4. HPV được xác định là yếu tố nguy cơ hàng đầu, với 99.7% ca bệnh liên quan đến nhiễm dai dẳng HPV nguy cơ cao, trong đó týp 16 và 18 chiếm khoảng 70% trường hợp4

   Năm 2024, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) công bố 17 týp HPV có khả năng sinh ung. Cụ thể5:

  • HPV 16 và 18 gây ra khoảng 75% ca ung thư cổ tử cung.
  • HPV 31, 33, 45, 52 và 58 là nguyên nhân của 15-20% ca mắc ung thư cổ tử cung.
  • 10 týp còn lại chiếm khoảng 5% tổng số ca mắc ung thư cổ tử cung.

   Các yếu tố nguy cơ chủ yếu của nhiễm HPV bao gồm bắt đầu quan hệ tình dục sớm, nhiều bạn tình. Ngoài ra, một số yếu tố làm tăng khả năng tiến triển ung thư của người nhiễm HPV nguy cơ cao gồm suy giảm miễn dịch (do nhiễm HIV hoặc mắc các bệnh lý khác gây suy giảm miễn dịch, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch), hút thuốc lá, sử dụng thuốc tránh thai, sinh nhiều con hay béo phì6.

3. Diễn tiến tự nhiên của ung thư cổ tử cung

   Nhiễm HPV bắt đầu bằng việc vi rút xâm nhập vào lớp tế bào đáy thông qua các vi tổn thương, làm tổn hại hàng rào biểu mô tại cổ tử cung7.

   Điều đáng sợ của HPV là các týp sinh ung có khả năng né tránh đáp ứng miễn dịch. Trong đa số trường hợp, hệ miễn dịch có thể nhận diện và tiêu diệt tế bào nhiễm HPV trong vòng 2 năm7, tuy nhiên, trong một số trường hợp, HPV không được nhận diện và tiêu diệt, dẫn đến nhiễm dai dẳng, do chu kỳ sống của HPV hoàn toàn diễn ra trong biểu mô và không gây tan tế bào7. Vì vậy mà các tín hiệu tiền viêm không được kích hoạt, sự huy động các tế bào trình diện kháng nguyên và giải phóng cytokines không diễn ra7. Nhiễm dai dẳng HPV khiến cho các vật liệu di truyền bị phá vỡ, gây tổn thương biểu mô, lâu dần, tình trạng này sẽ tiến triển thành tiền ung thư, và sau đó là ung thư xâm lấn7.

Hình 1. Quá trình nhiễm HPV ở niêm mạc cổ tử cung7.

4. Chẩn đoán, điều trị và tiên lượng

4.1. Các giai đoạn của ung thư cổ tử cung

   Ung thư cổ tử cung thường phát triển qua nhiều giai đoạn, từ tổn thương tiền ung thư (có thể hồi phục) đến ung thư xâm lấn. Quá trình này có thể kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng chục năm8.

   Giai đoạn đầu tiên là tổn thương tiền ung thư, các tổn thương này được phân loại theo hệ thống Bethesda (SIL) hay phân độ CIN9.

   Tổn thương biểu mô vảy mức độ thấp (LSIL), tương ứng với CIN 1 (loạn sản nhẹ), chỉ ảnh hưởng lớp dưới của biểu mô cổ tử cung. Tổn thương biểu mô vảy mức độ cao (HSIL), tương ứng với CIN 2, CIN 3 (loạn sản trung bình – nặng), ảnh hưởng đến hầu hết lớp niêm mạc. Trong đó, tân sinh nội biểu mô cổ tử cung mức độ 3 (CIN 3) được coi là ung thư biểu mô vảy tại chỗ (CIS)9.

   Hệ thống Bethesda cũng đưa ra khái niệm ung thư biểu mô tuyến tại chỗ (AIS) để mô tả các tế bào ung thư trong mô tuyến của biểu mô cổ tử cung, chưa xâm lấn sâu hơn hoặc vào các mô xung quanh9.

   Nếu không được theo dõi và can thiệp, các tổn thương tiền ung thư có thể tiến triển thành ung thư. Nguy cơ mắc ung thư xâm lấn trong vòng 30 năm đối với CIN 3 là 31.3% nếu không được can thiệp10. Ung thư cổ tử cung xâm lấn có thể lan tràn trực tiếp vào các cơ quan lân cận, di căn hạch và cuối cùng là di căn xa. Dựa vào các đặc điểm đó, FIGO và TNM đã đề xuất hệ thống phân loại ung thư cổ tử cung, từ đó đưa ra tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp11.

Hình 2. Các giai đoạn ung thư cổ tử cung (Nguồn: Saint John’s Cancer Institute)

4.2. Chuẩn đoán

   Phụ nữ mắc tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm thường không có triệu chứng12. Các triệu chứng chỉ xuất hiện khi ung thư tiến triển hoặc xâm lấn12. Các triệu chứng phổ biến bao gồm ra huyết âm đạo bất thường, đau khi quan hệ, đau vùng chậu12

   Soi cổ tử cung kết hợp sinh thiết được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán tiền ung thư cổ tử cung13.

Hình 3: Tăng sinh cổ tử cung14

4.3. Điều trị và tiên lượng

   Điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung cần dựa vào mức độ tổn thương và nên được cá thể hoá. Cụ thể:

  • Đối với CIN1: Đa số trường hợp chỉ cần theo dõi. Chỉ cần điều trị nếu CIN1 tồn tại dai dẳng hoặc tiến triển14.
  • Đối với CIN2+: Có nhiều phương pháp can thiệp, bao gồm áp lạnh, khoét chóp điện (LEEP), khoét chóp bằng dao lạnh15
  • Đối với AIS: Ưu tiên khoét chóp bằng dao lạnh15

   Khi ung thư đã được xác định, quyết định điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và nguồn lực có sẵn, bao gồm cắt tử cung, hoá trị hoặc kết hợp cả hai phương pháp13.

   Tiên lượng ung thư cổ tử cung phụ thuộc vào giai đoạn. Đối với ung thư cổ tử cung được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống 5 năm lên tới 91%, trong khi ung thư chẩn đoán di căn xa có tỷ lệ sống 5 năm chỉ khoảng 19%16.

5. Dự phòng

5.1. Dự phòng cấp 0

   Bao gồm các chính sách quốc gia và chương trình y tế, điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường dẫn đến sự gia tăng nguy cơ bệnh17. Dự phòng cấp 0 đòi hỏi sự hợp tác đa ngành, tham gia mạnh mẽ từ ác bên liên quan, đặc biệt là về kinh tế – xã hội17.

5.2. Dự phòng cấp 1

5.2.1 Thay đổi hành vi, lối sống

   Truyền thông, giáo dục sức khoẻ nhằm giảm lối sống tình dục có nguy cơ cao, quan hệ tình dục an toàn, tránh lập gia đình quá sớm, có con sớm, hút thuốc lá17.

   Tăng cường chế độ ăn uống lành mạnh giàu trái cây và rau quả, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thể lực thường xuyên17.

5.2.2 Vắc xin HPV

   Tiêm vắc xin HPV là biện pháp dự phòng cấp 1 nhằm phòng ngừa lây nhiễm các týp HPV có trong vắc xin, từ đó phòng ngừa bệnh lý, ung thư liên quan17.

5.3. Dự phòng cấp 2

   Dự phòng cấp 2 là sàng lọc phát hiện các tổn thương tân sinh trong biểu mô cổ tử cung và xử trí phù hợp17. Có nhiều công cụ có thể được sử dụng để sàng lọc, bao gồm xét nghiệm HPV, tế bào học cổ tử cung, quan sát cổ tử cung với acid acetic (VIA) hoặc dung dịch lugol (VILI)17

   Theo Hướng dẫn của Bộ Y Tế, sàng lọc ung thư cổ tử cung nên được chỉ định cho phụ nữ từ 21-65 tuổi, đã quan hệ tình dục, ưu tiên trong độ tuổi 30-4917. Để đạt được hiệu quả trên cộng đồng, việc sàng lọc cần đạt được độ bao phủ tối thiểu 70% quần thể đích17.

   Chu kỳ sàng lọc17:

  • 5 năm nếu áp dụng xét nghiệm HPV nguy cơ cao, từ 25 tuổi trở đi
  • 3 năm nếu áp dụng tế bào học hoặc VIA/VILI, từ 21 tuổi trở đi
  • Sau 65 tuổi có thể dừng sàng lọc nếu có 2 lần liên tiếp đúng chu kỳ trước đó âm tính

   Sau khi được phát hiện và chẩn đoán, có thẻ điều trị tổn thương tiền ung thư bằng phương pháp cắt bỏ (khoét chóp hoặc xem xét cắt tử cung toàn phần đơn giản) hoặc phương pháp phá hủy (áp lạnh, áp nhiệt, đốt điện, hóa hơi (bốc bay) bằng laser17.

5.4. Dự phòng cấp 3

   Dự phòng cấp 3 bao gồm phát hiện ung thư giai đoạn sớm và điều trị triệt để nhằm làm giảm tỷ lệ tử vong17.

Những ý chính

  • Ung thư cổ tử cung là ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ1, với 99.7% ca bệnh liên quan đến nhiễm dai dẳng HPV nguy cơ cao4.
  • Tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm thường không có triệu chứng; dấu hiệu chỉ xuất hiện khi bệnh tiến triển12.
  • Quyết định điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và nguồn lực sẵn có13. Tiên lượng bệnh cũng thay đổi theo giai đoạn chẩn đoán và điều trị bệnh16.
  • Tiêm vắc xin HPV và tầm soát ung thư cổ tử cung được Đại Hội đồng Y tế thế giới (WHA) công nhận là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh lý này18.

Chú thích

GLOBOCAN = Global Cancer Observatory = Dự án của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

IARC = International Agency for Research on Cancer = Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế

FDA = Food and Drug Administration = Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ.

SIL = Squamous Intraepithelial Lesion = Tổn thương biểu mô vảy

LSIL = Low-grade Squamous Intraepithelial Lesion = Tổn thương biểu mô vảy mức độ thấp

HSIL = High-grade Squamous Intraepithelial Lesion = Tổn thương biểu mô vảy mức độ cao

CIN = Cervical Intraepithelial Neoplasia = Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung

CIS = Carcinoma in situ = Ung thư biểu mô tại chỗ

LEEP = Loop electrosurgical excision procedure = Khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện (hay Khoét chóp điện)

Tài liệu tham khảo

1. IARC. Global Cancer Observatory. Globocan 2022. World. Available from: https://gco.iarc.who.int/media/globocan/factsheets/populations/900-world-fact-sheet.pdf. Accessed Jun 15, 2025.

2. Singh D, Vignat J, Lorenzoni V, et al. Global estimates of incidence and mortality of cervical cancer in 2020: a baseline analysis of the WHO Global Cervical Cancer Elimination Initiative. The lancet global health. 2023;11(2):e197-e206.

3. WHO. Human papillomavirus vaccines: WHO position paper (2022 update). Weekly epidemiological record. 2022;97(50):645–672. https://iris.who.int/bitstream/handle/10665/365350/WER9750-eng-fre.pdf?sequence=1. Accessed Mar 24, 2025.

4. Okunade KS. Human papillomavirus and cervical cancer. Journal of Obstetrics and Gynaecology. 2020;40(5):602-608.

5. International Agency for Research on Cancer (IARC). (2024, August 1). Global attribution of HPV genotypes to invasive cervical cancer: A systematic analysis [Press release]. https://www.iarc.who.int/wp-content/uploads/2024/07/pr353_E.pdf 

6. National Cancer Institute. (Aug 2, 2024). Cervical Cancer Causes, Risk Factors, and Prevention. https://www.cancer.gov/types/cervical/causes-risk-prevention. Accessed Jun 15, 2025.

7. Silvia de Sanjosé MB, Miguel Angel Pavón. The natural history of human papillomavirus infection. Best Practice & Research: Clinical Obstetrics & Gynaecology. 2018;47:2e13.

8. Institute for Quality and Efficiency in Health Care (IQWiG). (2025, March 25). Overview: Cervical cancer. InformedHealth.org. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279259/

9. Canadian Cancer Society. (2025). Abnormal cervical biopsy results. https://cancer.ca/en/cancer-information/cancer-types/cervical/diagnosis/abnormal-cervical-biopsy-results. Accessed Jun 15, 2025.

10. Ribe, M. Ø., Sørbye, S. W., Simonsen, G. S., Sundsfjord, A., Ekgren, J., & Maltau, J. M. (2021). Risk of cervical intraepithelial neoplasia grade 3 or higher (CIN3+) among women with HPV-test in 1990–1992, a 30-year follow-up study. Infectious Agents and Cancer, 16(1), 46. 

11. Bhatla, N., Aoki, D., Sharma, D. N., & Sankaranarayanan, R. (2021). Cancer of the cervix uteri: 2021 update. International Journal of Gynecology & Obstetrics, 155(Suppl. 1), 28–44. 

12. American Cancer Society. (n.d.). Signs and symptoms of cervical cancer. Retrieved from https://www.cancer.org/cancer/types/cervical-cancer/detection-diagnosis-staging/signs-symptoms.html. Accessed Jun 15, 2025.

13. Cohen PA, Jhingran A, Oaknin A, et al. Cervical cancer. The Lancet. 2019;393(10167):169-182.

14. John W. Sellors RS. Colposcopy and Treatment of Cervical Intraepithelial Neoplasia: A Beginners’ Manual. Lyon: International Agency for Research on Cancer 2003. https://screening.iarc.fr/doc/Colposcopymanual.pdf. Accessed Jun 15, 2025.

15. World Health Organization. (2014). WHO guidelines for treatment of cervical intraepithelial neoplasia 2–3 and adenocarcinoma in situ.

16. National Cancer Institute. Cervical Cancer Prognosis and Survival Rates. https://www.cancer.gov/types/cervical/survival. Accessed Jun 15, 2025.

17. Bộ Y tế (2024). Tài liệu “Hướng dẫn dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung” ban hành theo QĐ 3792/QĐ-BYT 2024. https://moh.gov.vn/thong-tin-chi-dao-dieu-hanh/-/asset_publisher/DOHhlnDN87WZ/content/bo-y-te-ban-hanh-tai-lieu-chuyen-mon-huong-dan-du-phong-va-kiem-soat-ung-thu-co-tu-cung-. Accessed Jun 15, 2025.

18. Basu P. HPV vaccination and screening for cervical cancer. In: Vaccarella S, Lortet-Tieulent J, Saracci R, et al., editors. Reducing social inequalities in cancer: evidence and priorities for research. Lyon (FR): International Agency for Research on Cancer; 2019. (IARC Scientific Publications, No. 168.) Example 2. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK566193/.

Mụn cóc sinh dục

Mụn cóc sinh dục (MCSD) là bệnh lây truyền qua đường tình dục thường gặp do vi rút Human papilloma (HPV) gây nên.

Ung thư hậu môn

Ung thư hậu môn là một loại ung thư bắt đầu tại hậu môn, trong đó ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) là loại phổ biến nhất.

Ung thư âm hộ

Ung thư âm hộ là một bệnh lý ít gặp, chiếm 3-5% các ung thư đường sinh dục nữ, chủ yếu ở người cao tuổi từ 65-75 tuổi

VN-GSL-03299 14112027