time to read 6 min read

HPV Academy   >   Ung thư và các bệnh lý liên quan đến HPV   >   Ung thư cổ âm đạo

UNG THƯ ÂM ĐẠO

1. Tổng quan về ung thư âm đạo

   Ung thư âm đạo nguyên phát được định nghĩa khi bệnh không có bằng chứng ung thư cổ tử cung hoặc âm hộ, cũng như tiền sử mắc hai bệnh này trong ̣5 năm1. Đây là loại ung thư hiếm gặp, chỉ chiếm 1-2% tổng số các ung thư phụ khoa1. Theo GLOBOCAN, năm 2022 có 18 819 ca mới mắc, 8240 ca tử vong trên toàn cầu2. Tại Việt Nam, ước tính năm 2020 ghi nhận 55 ca mới mắc (tần suất 0.11/100 000 người-năm) và 29 ca tử vong (tử suất 0.6/100 000 người-năm)3.

2. Nguyên nhân gây bệnh và yếu tố nguy cơ

   Ung thư âm đạo có liên quan chặt chẽ đến HPV4, với 78% ca liên quan nhiễm HPV5, trong đó týp 16 chiếm khoảng 2/3 trường hợp4. Tiền sử phơi nhiễm diethylstilbesterol (DES) trong thai kỳ (thuốc dùng để ngừa sẩy thai) cũng là yếu tố nguy cơ dẫn đến ung thư âm đạo6. Yếu tố nguy cơ khác là tiền sử cắt tử cung do bệnh lành tính, tiền ác tính hoặc ác tính6.

*HPV có thể được đào thải khỏi cơ thể trong hầu hết các trường hợp. Trong các trường hợp nhiễm dai dẳng, HPV có thể gây tiền ung thư, ung thư và các bệnh liên quan.

3. Biểu hiện lâm sàn

   Mặc dù ung thư âm đạo giai đoạn đầu có thể không gây ra các dấu hiệu hoặc triệu chứng đáng chú ý, nhưng các dấu hiệu và triệu chứng có thể có của ung thư âm đạo bao gồm6:

  • Xuất huyết tử cung.
  • Đau khi giao hợp.
  • Đau vùng chậu.
  • Khối u ở âm đạo
  • Tiểu khó.
  • Táo bón.

4. Chuẩn đoán và giai đoạn ung thư

4.1. Chuẩn đoán xác định

   Chẩn đoán xác định ung thư âm đạo bao gồm các bước sau6:

  • Khai thác bệnh sử và khám thực thể.
  • Khám vùng chậu
  • Xét nghiệm tế bào cổ tử cung (Pap smear).
  • Xét nghiệm HPV.
  • Soi cổ tử cung.
  • Sinh thiết tổn thương nghi ngờ ở âm đạo

Hình 1. Tổn thương tiền ung thư âm đạo (VAIN) trên soi cổ tử cung7,8

Hình 2. Ung thư âm đạo9,10

4.2. Chuẩn đoán giai đoạn

   Chẩn đoán giai đoạn được đánh giá lâm sàng theo hệ thống phân loại FIGO4,11, dựa trên ba yếu tố chính là kích thước u (T – Tumor), di căn hạch (N – Node) và di căn xa (M – Metastasis)7. Ung thư âm đạo được chia thành 4 giai đoạn4:

  • Giai đoạn I: ung thư khu trú ở thành âm đạo
  • Giai đoạn II: ung thư lan đến mô quanh âm đạo, chưa đến thành chậu
  • Giai đoạn III: ung thư lan đến thành chậu
  • Giai đoạn IV: ung thư lan ra ngoài tiểu khung hoặc xâm lấn bàng quang/trực tràng

5. Điều trị

   Loại phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào loại ung thư âm đạo mắc phải, mức độ di căn của ung thư, sức khỏe tổng thể và mong muốn cá nhân12.

  • Với tiền ung thư âm đạo: Liệu pháp tại chỗ (5-FU hoặc imiquimod) hoặc lazer, xạ trị nội khoang (xạ trị áp sát) hoặc phẫu thuật đôi khi cũng được sử dụng12.
  • Với ung thư âm đạo xâm lấn: Chủ yếu được điều trị bằng xạ trị và phẫu thuật12. Hóa trị kết hợp với xạ trị có thể được sử dụng để điều trị bệnh tiến triển12. Ngoài ra, liệu pháp nhắm đích, liệu pháp miễn dịch cũng có thể được sử dụng12.

6. Dự phòng

6.1. Dự phòng cấp 1: Tiêm vắc xin ngừa HPV

   Tương tự như các tổn thương tiền ác tính ở cổ tử cung và ung thư cổ tử cung, nhiễm HPV dai dẳng, đặc biệt là phân nhóm HPV 16, có liên quan đến sự phát triển lâu dài của tổn thương biểu mô vảy cấp độ cao (HSIL) và ung thư âm đạo13. Do đó, việc dự phòng cấp 1 bằng vắc xin HPV có thể mang lại hiệu quả8. Các phân tích xu hướng dài hạn từ Đăng ký ung thư Na Uy (Norwegian Cancer Register) cũng cho thấy hứa hẹn về việc giảm các trường hợp ung thư âm đạo liên quan đến HPV trong những năm tới trong cộng đồng đã được tiêm vắc-xin HPV13.

6.2. Dự phòng cấp 2: Sàng lọc

   Nếu đã thực hiện cắt tử cung do tổn thương HSIL dai dẳng sau nhiều lần phẫu thuật khoét chóp cổ tử cung, thì việc theo dõi lâu dài nên bao gồm phết tế bào âm đạo và soi cổ tử cung13.

   Trong những trường hợp cần sàng lọc ung thư âm đạo, xét nghiệm HPV cho thấy sự tương quan tốt với kết quả tế bào học13. Ngoài ra, việc kết hợp xét nghiệm HPV và phết tế bào học (co-testing) dường như mang lại độ chính xác cao hơn trong chẩn đoán bệnh tái phát – điều này đã được ghi nhận trong quá trình theo dõi sau điều trị các tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung13.

6.3. Dự phòng cấp 3: Quản lý tổn thương tiền ung thư

   Vì phần lớn ung thư âm đạo là mô học vảy, nên nguyên nhân chung cũng giống với ung thư cổ tử cung13. Đây là tình trạng dai dẳng của nhiễm HPV nguy cơ cao/gây ung thư13. Các yếu tố đi kèm bao gồm suy giảm miễn dịch và hút thuốc lá13. Hút thuốc kết hợp với HPV nguy cơ cao làm tăng nguy cơ tiến triển thành HSIL âm đạo khi so sánh với những người không hút thuốc13.

   Điều trị các tổn thương tiền ung thư ở âm đạo phải được cá nhân hóa13. Các tổn thương LSIL được chứng minh bằng sinh thiết có thể được theo dõi chỉ bằng cách quan sát (lặp lại xét nghiệm và soi cổ tử cung), đặc biệt nếu phụ nữ có các chủng HPV không gây ung thư13.

Những ý chính:

  • Ung thư âm đạo là loại ung thư hiếm gặp1, có liên quan chặt chẽ đến HPV4.
  • Mặc dù bệnh có thể không có dấu hiệu hoặc triệu chứng đáng chú ý ở giai đoạn đầu nhưng một số triệu chứng có thể có bao gồm xuất huyết, đau khi giao hợp, khối u ở âm đạo,…6
  • Quyết định điều trị sẽ phụ thuộc vào loại ung thư, mức độ di căn, sức khỏe tổng thể và mong muốn của người bệnh8.
  • Bệnh có thể dự phòng bằng vắc xin HPV9-12.

Chú thích

HPV = Human papillomavirus = Vi rút gây u nhú ở người;

HSIL = High-grade squamous intraepithelial lesions = Tổn thương nội mô cấp độ cao;

HR = Hazard Ratio = Tỷ lệ nguy cơ;

LSIL = Low-grade Squamous Intraepithelial Lesion = Tổn thương nội mô cấp độ thấp.

Tài liệu tham khảo

1. Kaltenecker B, Dunton CJ, Tikaria R. Vaginal Cancer. [Updated 2023 Mar 1]. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025 Jan-. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559126/.

2. WHO. Cancer Today. Truy cập ngày 16/06/2025. https://gco.iarc.fr/today/en/dataviz/pie

3. Bruni, L., Albero, G., Serrano, B., Mena, M., Collado, J. J., Gómez, D., Muñoz, J., Bosch, F. X., & de Sanjosé, S. (2023). Human Papillomavirus and Related Diseases in Viet Nam: Summary Report 10 March 2023. ICO/IARC HPV Information Centre. Accessed Jun 16, 2025. https://hpvcentre.net/statistics/reports/VNM.pdf?t=1750065304874

4.  Kulkarni A, Dogra N, Zigras T. Innovations in the Management of Vaginal Cancer. Curr Oncol. 2022 Apr 27;29(5):3082-3092.

5. Bechini, A., Moscadelli, A., Velpini, B., Bonito, B., Orlando, P., Putignano, P., Posi, S., Stacchini, L., Bonanni, P., & Boccalini, S. (2023). Efficacy of HPV Vaccination Regarding Vulvar and Vaginal Recurrences in Previously Treated Women: The Need for Further Evidence. Vaccines, 11(6), 1084.

6. National Cancer Institute. (2025, April). Vaginal cancer treatment (PDQ®)–Health Professional Version. In PDQ® Cancer Information Summaries. https://www.cancer.gov/types/vaginal/hp/vaginal-treatment-pdq#_1. Accessed Jun 16, 2025.

7. Obgyn Key. Vaginal intraepithelial neoplasia. Available at: https://obgynkey.com/vaginal-intraepithelial-neoplasia/. Accessed Jun 16, 2025.

8. Zhou, X., Tran, T.A.N., Holloway, R.W. (2019). Vaginal Intraepithelial Neoplasia (VaIN): Diagnosis and Management. In: Mehta, S., Singla, A. (eds) Preventive Oncology for the Gynecologist. Springer, Singapore. https://doi.org/10.1007/978-981-13-3438-2_25.

9. Obgyn Key. Vaginal Cancer. Available at: https://obgynkey.com/vaginal-cancer/. Accessed Jun 16, 2025.

10. Bruno, M. T., Panella, M. M., Valenti, G., Di Grazia, S., Sgalambro, F., Farina, J., Previti, M., & Mereu, L. (2024). Vaginal Intraepithelial Neoplasia (VaIN) after Hysterectomy Is Strongly Associated with Persistent HR-HPV Infection. Cancers, 16(14), 2524. https://doi.org/10.3390/cancers16142524.

11. American Cancer Society. (2023). Vaginal cancer: Early detection, diagnosis, and staging. Truy cập ngày 16/06/2025. https://www.cancer.org/cancer/types/vaginal-cancer/detection-diagnosis-staging.html

12. American Cancer Society. (n.d.). Treating vaginal cancer. In Cancer.org. Retrieved June 16, 2025, from https://www.cancer.org/cancer/types/vaginal-cancer/treating.html.

13. Adams, T. S., Rogers, L. J., & Cuello, M. A. (2021, October). Cancer of the vagina: 2021 update [Supplemental issue]. International Journal of Gynecology & Obstetrics, 155(Suppl 1), 19–27. https://doi.org/10.1002/ijgo.13867

Ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ, thứ hai ở trong nhóm ung thư phụ khoa, chiếm 6.9% tổng số ung thư ở nữ giới

Mụn cóc sinh dục

Mụn cóc sinh dục (MCSD) là bệnh lây truyền qua đường tình dục thường gặp do vi rút Human papilloma (HPV) gây nên.

Ung thư hậu môn

Ung thư hậu môn là một loại ung thư bắt đầu tại hậu môn, trong đó ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) là loại phổ biến nhất.

 VN-GSL-03303 16112027