NGUYÊN TẮC CHUNG TRONG THỰC HÀNH TIÊM CHỦNG
1. Nguyên tắc sử dụng vắc-xin
Việc sử dụng vắc-xin trong tiêm chủng dựa trên những nguyên tắc khoa học nhằm tối ưu hóa đáp ứng miễn dịch và đảm bảo hiệu quả bảo vệ1.
Trước hết, khả năng đáp ứng của cơ thể sau tiêm vắc-xin chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm1:
- Loại vắc-xin (sống hay không sống)
- Độ tuổi của người được tiêm
- Tình trạng miễn dịch của người được tiêm
Còn khuyến cáo về độ tuổi tiêm vắc-xin sẽ chịu ảnh hưởng bởi1:
- Nguy cơ mắc bệnh theo độ tuổi
- Nguy cơ biến chứng theo độ tuổi
- Phản ứng tiêm chủng theo độ tuổi
- Khả năng gây trở ngại cho đáp ứng miễn dịch bởi kháng thể thụ động từ mẹ truyền sang
Vậy nên thông thường, vắc-xin được khuyến nghị sử dụng cho nhóm tuổi nhỏ nhất có nguy cơ mắc bệnh, khi hiệu lực và tính an toàn đã được chứng minh1.
Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, không phải lúc nào tiền sử tiêm chủng cũng được ghi nhận đầy đủ. Trong trường hợp này, việc trì hoãn tiêm không được khuyến cáo vì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh1. Thay vào đó, nhân viên y tế cần chủ động xác minh thông tin thông qua các nguồn sẵn có1. Nếu không thể xác minh trong thời gian hợp lý, cá nhân không có bằng chứng tiêm chủng rõ ràng nên được xem là chưa có miễn dịch đầy đủ và cần được bắt đầu tiêm theo lịch phù hợp với độ tuổi hiện tại1.
2. Thời điểm và khoảng cách giữa các liều vắc-xin
Thời điểm và khoảng cách giữa các liều vắc-xin là hai yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc sử dụng vắc-xin đúng cách2. Trong thực hành tiêm chủng, những tình huống thường gặp gồm:
2.1. Tiêm cùng một loại vắc-xin
Lịch tiêm tối ưu: Các nghiên cứu cho thấy rằng việc tuân thủ đúng độ tuổi và khoảng cách khuyến nghị giữa các liều của cùng một kháng nguyên giúp mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu2. Về nguyên tắc, rút ngắn khoảng cách giữa các liều có thể ảnh hưởng đến đáp ứng kháng thể và khả năng bảo vệ2, trong khi kéo dài khoảng cách thường không làm giảm nồng độ kháng thể đạt được sau khi hoàn thành phác đồ1. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng bảo vệ đầy đủ có thể không được thiết lập cho đến khi người được tiêm đã nhận đủ số liều theo khuyến cáo1.
Trong tiêm chủng thường quy, các liều vắc-xin không nên được tiêm sớm hơn độ tuổi hoặc khoảng cách tối thiểu2. Trong một số trường hợp, việc tiêm sớm hơn vài ngày nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến đáp ứng miễn dịch3. Theo đó, các liều được tiêm sớm ≤4 ngày so với độ tuổi hoặc khoảng cách tối thiểu vẫn được xem là hợp lệ (ngày 1 là ngày liền trước mốc độ tuổi hoặc khoảng thời gian tối thiểu của vắc-xin)3.
Tuy nhiên, quy tắc sớm ≤4 ngày không nên áp dụng cho khoảng cách tối thiểu 4 tuần giữa hai loại vắc-xin sống, do nguy cơ làm suy giảm đáp ứng miễn dịch1, cũng như các không áp dụng cho các vắc-xin có lịch tiêm đặc thù1, như vắc-xin dại (3-5 mũi trong 28 ngày)4,5 và lịch tiêm tăng tốc của vắc-xin Twinrix (3 mũi trong 21 ngày, kèm 1 mũi sau 12 tháng)6.
Các liều vắc-xin được tiêm sớm ≥5 ngày so với độ tuổi hoặc khoảng cách tối thiểu không được tính là liều hợp lệ3.
Lịch tiêm tăng tốc: Trong một số trường hợp cần thiết, chẳng hạn như sắp đi du lịch quốc tế hoặc khi cần bảo vệ sớm cho người bị trễ lịch tiêm1, có thể cân nhắc rút ngắn khoảng cách giữa các liều hoặc bắt đầu tiêm ở thời điểm sớm hơn3. Tuy nhiên, việc tiêm chủng không nên thực hiện với khoảng cách ngắn hơn mức tối thiểu giữa các liều hoặc trước độ tuổi được khuyến cáo3.
Riêng đối với bệnh Sởi, trong những tình huống đặc biệt như các đợt bùng phát có ghi nhận ca bệnh ở trẻ <12 tháng tuổi, có thể thực hiện tiêm chủng sớm cho trẻ từ 6 tháng tuổi nhằm hỗ trợ kiểm soát dịch3. Cần lưu ý rằng mũi tiêm Sởi trước 9 tháng tuổi, tức là trước độ tuổi tiêm khuyến nghị chính thức, chỉ được xem là liều bổ sung (mũi 0); do đó, trẻ vẫn cần tiếp tục tiêm đầy đủ mũi 1 và mũi 2 theo lịch quốc gia7.
Liều không hợp lệ: Những liều vắc-xin được tiêm sớm từ 5 ngày trở lên so với độ tuổi tối thiểu hoặc khoảng cách tối thiểu giữa các liều đều được xem là không hợp lệ1 và cần phải tiêm lại ở thời điểm thích hợp1. Liều tiêm lại cần được thực hiện sau liều không hợp lệ và phải đảm bảo đúng khoảng cách tối thiểu theo khuyến cáo1. Chẳng hạn như nếu liều 1 và liều 2 của vắc-xin Haemophilus influenzae týp b được tiêm cách nhau chỉ 14 ngày, thì liều 2 được xem là không hợp lệ vì khoảng cách tối thiểu giữa hai liều phải là 4 tuần1. Khi đó, cần tiêm lại một liều khác; liều tiêm lại phải được thực hiện cách liều không hợp lệ ít nhất 4 tuần theo đúng khuyến cáo1.
2.2. Tiêm đồng thời các loại vắc-xin khác nhau
Tiêm đồng thời được định nghĩa là tiêm nhiều loại vắc-xin vào cùng một ngày khám, tại các vị trí giải phẫu khác nhau và không trộn chung trong cùng một ống tiêm1.
Ngoại trừ một số trường hợp nhất định, việc tiêm đồng thời các vắc-xin sống và vắc-xin không sống cho thấy tỷ lệ đáp ứng miễn dịch và độ an toàn tương đương với tiêm từng vắc-xin riêng lẻ1. Cách tiếp cận này giúp tăng khả năng hoàn thành lịch tiêm chủng đúng độ tuổi, và đặc biệt quan trọng khi người được tiêm chuẩn bị đi nước ngoài hoặc khi nhân viên y tế không chắc chắn bệnh nhân hoặc khách hàng sẽ quay lại để nhận các liều tiếp theo3.
Do đó, CDC khuyến cáo nên tiêm thường quy tất cả các liều vắc-xin phù hợp với lứa tuổi trong cùng một lần khám cho trẻ em nếu không có chống chỉ định cụ thể nào3. Vắc-xin Sởi – Quai bị – Rubella (MMR) và vắc-xin Thủy đậu có thể tiêm đồng thời3; ngay cả khi tiêm cùng lúc với vắc-xin cúm sống giảm độc lực (LAIV), đáp ứng miễn dịch vẫn không bị ảnh hưởng3.
2.3. Vắc-xin kết hợp
Vắc-xin kết hợp là loại vắc-xin chứa nhiều kháng nguyên, giúp phòng ngừa nhiều bệnh hoặc nhiều chủng gây bệnh1. Khi đã được cơ quan quản lý cấp phép và không có chống chỉ định, vắc-xin kết hợp có thể sử dụng thay thế1 và thường được ưu tiên hơn so với việc tiêm các vắc xin đơn thành phần2.
Độ tuổi tối thiểu sử dụng vắc-xin kết hợp được xác định theo thành phần có độ tuổi tiêm tối thiểu cao nhất, và khoảng cách giữa các liều cần tuân theo khoảng cách tối thiểu dài nhất của bất kỳ thành phần nào trong vắc-xin1.
Việc sử dụng vắc-xin kết hợp mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng tỷ lệ bao phủ tiêm chủng8, hỗ trợ tiêm đúng lịch cho trẻ bị trễ hẹn9, giảm chi phí vận chuyển, lưu kho và tái khám1, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp vắc-xin mới vào chương trình tiêm chủng1. Theo khuyến cáo của ACIP, AAP và AAFP, nên ưu tiên sử dụng vắc-xin kết hợp đã được phê duyệt bất cứ khi nào có thể10, nhằm giảm số mũi tiêm cần thiết, tiết kiệm chi phí chăm sóc sức khỏe, đơn giản hóa việc ghi nhận lịch sử tiêm chủng và nâng cao hiệu quả triển khai chương trình tiêm chủng10.
2.4. Tiêm không đồng thời các loại vắc-xin
Đối với vắc-xin không sống, hiện chưa có bằng chứng cho thấy chúng ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch của các vắc-xin khác, dù là vắc-xin không sống hay vắc-xin sống1; do đó, có thể tiêm đồng thời hoặc vào bất kỳ thời điểm nào trước hoặc sau các vắc-xin khác1.
Ngược lại, đối với vắc-xin sống dạng tiêm hoặc dạng xịt mũi, nếu không được sử dụng trong cùng một ngày, cần tách nhau ít nhất 4 tuần để hạn chế ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch1.
2.5. Hoán đổi giữa các vắc-xin của những nhà sản xuất khác nhau
Các vắc-xin phòng cùng bệnh của các nhà sản xuất khác nhau có thể khác biệt về thành phần, hàm lượng kháng nguyên hoặc cách bào chế1. Điều này xuất phát từ sự khác nhau trong quy trình sản xuất, dẫn đến khác biệt về nồng độ kháng nguyên mỗi liều cũng như loại chất ổn định hoặc chất bảo quản sử dụng1.
Việc một vắc-xin được FDA cấp phép không đồng nghĩa với khả năng hoán đổi hoàn toàn với các sản phẩm tương tự của các nhà sản xuất khác1. ACIP khuyến nghị duy trì cùng một hãng sản xuất cho toàn bộ loạt tiêm. Tuy nhiên, nếu không thể tiêm cùng loại hoặc không xác định được sản phẩm đã dùng trước đó, có thể tiêm loại vắc-xin hiện có1. Thậm chí, với một số loại vắc-xin như Viêm gan B, Bại liệt và Haemophilus influenzae týp b, đã có bằng chứng về tính sinh miễn dịch bền vững khi kết hợp sản phẩm từ các nhà sản xuất khác nhau để hoàn thành lịch tiêm chủng10.
3. Kết luận
Trong thực hành tiêm chủng, cán bộ y tế phải đồng thời xử lý nhiều khía cạnh liên quan đến vắc-xin, từ thời điểm tiêm, sàng lọc chống chỉ định, đến việc quyết định số lượng vắc-xin cần tiêm, giáo dục khách hàng, cũng như đánh giá và xử trí các biến cố bất lợi sau tiêm3. Việc có một hệ thống hướng dẫn thống nhất giúp cán bộ thực hành tiêm chủng đánh giá cân bằng lợi ích – nguy cơ của vắc-xin, thực hành đúng các khuyến cáo về sử dụng và bảo quản, duy trì tỷ lệ bao phủ tiêm chủng cao trong cộng đồng, đồng thời truyền đạt hiệu quả tầm quan trọng của tiêm chủng nhằm giảm gánh nặng các bệnh có thể dự phòng bằng vắc-xin3. Bài viết này tóm tắt một số nguyên tắc cơ bản trong thực hành tiêm chủng; để tìm hiểu sâu hơn, cán bộ y tế có thể tham khảo các khuyến nghị của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC).
Chú thích (từ viết tắt)
AAP = American Academy of Pediatrics = Viện hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ
AAFP = American Academy of Family Physicians = Viện hàn lâm Bác sĩ Gia đình Hoa Kỳ
ACIP = Advisory Committee on Immunization Practices = Ủy ban Cố vấn về Thực hành Tiêm chủng
CDC = Centers for Disease Control and Prevention = Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ
DTP = Diphtheria – Tetanus – Pertussis = Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà
LAIV = Live Attenuated Influenza Vaccine = Vắc-xin Cúm sống giảm độc lực
MMR= Measles – Mumps – Rubella = Sởi – Quai bị – Rubella
OPV = Oral Poliovirus Vaccine = Vắc-xin Bại liệt đường uống
Tài liệu tham khảo
1. Feldman S. (2001). Interchangeability of vaccines. The Pediatric infectious disease journal, 20(11 Suppl), S23–S29. https://doi.org/10.1097/00006454-200111001-00004.
2. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Timing and spacing of immunobiologics. U.S. Department of Health & Human Services. https://www.cdc.gov/vaccines/hcp/imz-best-practices/timing-spacing-immunobiologics.html. Accessed 30/11/2025.
3. Chapter 2: General Best Practice Guidance for Immunization. (2024, April 22). Epidemiology and Prevention of Vaccine-Preventable Diseases. https://www.cdc.gov/pinkbook/hcp/table-of-contents/chapter-2-general-best-practice-guidance.html
4. National Center for Immunization and Respiratory Diseases (2011). General recommendations on immunization — recommendations of the Advisory Committee on Immunization Practices (ACIP). MMWR. Recommendations and reports : Morbidity and mortality weekly report. Recommendations and reports, 60(2), 1–64.
5. World Health Organization. (2018). Rabies vaccines: WHO position paper – April 2018. Weekly Epidemiological Record, No 16, 2018, 93, 201–220. https://www.who.int/publications/i/item/who-wer9316. Accessed 23 Dec 2025.
6. Centers for Disease Control and Prevention. (2025). Rabies Post-exposure Prophylaxis Guidance. https://www.cdc.gov/rabies/hcp/clinical-care/post-exposure-prophylaxis.html. Accessed 23 Dec 2025.
7. Centers for Disease Control and Prevention. (2007). Notice to Readers: FDA Approval of an Alternate Dosing Schedule for a Combined Hepatitis A and B Vaccine (Twinrix®). https://www.cdc.gov/mmwr/preview/mmwrhtml/mm5640a5.htm. Accessed 23 Dec 2025.
8. World Health Organization. (2017). Measles vaccines: WHO position paper – April 2017. Weekly Epidemiological Record, 92(17), 205–228. https://www.who.int/publications/i/item/who-wer9217-205-227. Accessed 23 Dec 2025.
9. Marshall GS, Happe LE, Lunacsek OE, et al. Use of combination vaccines is associated with improved coverage rates. Pediatr Infect Dis J. 2007;26(6):496-500. DOI: 10.1097/INF.0b013e31805d7f17
10. Happe LE, Lunacsek OE, Kruzikas DT, Marshall GS. Impact of a pentavalent combination vaccine on immunization timeliness in a state Medicaid population. Pediatr Infect Dis J. 2009;28(2):98-101. DOI: 10.1097/INF.0b013e318187d047