PED Academy – Home > Kiến thức vắc-xin và bệnh thường gặp > Khoa học Vắc-xin > Thách thức hiện tại
1. Gián đoạn dịch vụ và sụt giảm tỷ lệ bao phủ
Đại dịch COVID-19 đã gây gián đoạn nghiêm trọng các chương trình tiêm chủng ở hầu hết các khu vực¹. Trong bối cảnh hệ thống y tế bị quá tải, nguồn lực bị phân tán và chuỗi cung ứng bị gián đoạn, ước tính có khoảng 67 triệu trẻ em trên toàn cầu đã bỏ lỡ một hoặc nhiều liều vắc-xin trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021¹.
Tại Việt Nam, tác động của đại dịch cũng thể hiện rất rõ rệt, với hơn 250.000 trẻ em không được tiêm chủng đầy đủ trong cùng gian đoạn¹. Đáng chú ý là trường hợp của vắc-xin DTP3 (bạch hầu, uốn ván, ho gà), khi tỷ lệ bao phủ tính đến năm 2022 đã giảm đáng kể so với mức trước đại dịch năm 2019, và trong năm 2021, nhiều trẻ em đã bị bỏ lỡ các liều tiêm cần thiết².
Sự gián đoạn này dẫn đến suy giảm khả năng bảo vệ miễn dịch của cộng đồng, đồng thời làm gia tăng nguy cơ tái bùng phát các bệnh truyền nhiễm đã từng được kiểm soát, điển hình là bệnh Sởi¹.Những hệ quả kéo dài của đại dịch COVID-19 đã khiến việc duy trì mức tỷ lệ bao phủ an toàn của vắc-xin trở thành một thách thức toàn cầu, qua đó làm tăng nguy cơ quay trở lại của các bệnh truyền nhiễm hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng vắc-xin1.
Hình 1. Tiêm chủng Sởi và Rubella tại Trạm Y tế thị trấn Óc Eo, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang (cũ) – © UNICEF Việt Nam/ Trương Việt Hùng1
2. Quá trình nghiên cứu phát triển và phê duyệt phức tạp
Quá trình đưa một vắc-xin từ giai đoạn nghiên cứu đến khi được cấp phép là một hành trình dài, phức tạp và tốn kém3. Những thách thức phát sinh trong từng giai đoạn không chỉ kéo dài thời gian phát triển mà còn làm gia tăng chi phí và nguy cơ thất bại của các ứng viên vắc-xin.
Những thách thức đó bao gồm:
- Thời gian và chi phí: Trung bình, cần khoảng 15,3 năm kể từ giai đoạn tiền lâm sàng (hoặc khoảng 10 năm từ giai đoạn lâm sàng) để một vắc-xin được cấp phép4. Chi phí phát triển ước tính dao động từ 600 triệu đến 1 tỷ đô la Mỹ cho mỗi vắc-xin5.
- Nguy cơ thất bại cao: Chỉ khoảng 10% các vắc-xin bước vào thử nghiệm lâm sàng trên người cuối cùng được cấp phép lưu hành6. Nguyên nhân đến từ hạn chế khoa học, rào cản công nghệ, thách thức trong sản xuất và mở rộng quy mô, cũng như các yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt. Đáng lưu ý, ngay cả những vắc-xin đã được cấp phép vẫn có nguy cơ bị thu hồi nếu xuất hiện các tác dụng phụ hiếm gặp6.
- Khó khăn trong đánh giá hiệu quả: Việc chứng minh hiệu quả trở nên đặc biệt thách thức khi tỷ lệ mắc bệnh thấp hoặc dịch tễ không ổn định (như trường hợp của Zika, Chikungunya hoặc đậu mùa khỉ), hoặc khi cỡ mẫu nghiên cứu không đủ lớn để đạt ý nghĩa thống kê6.
- Rào cản khoa học: Nhiều mầm bệnh có cấu trúc phức tạp và khả năng tiến hóa nhanh, trong khi hiểu biết về cơ chế miễn dịch cũng như các yếu tố di truyền của vật chủ và mầm bệnh vẫn còn hạn chế, gây khó khăn cho thiết kế và phát triển vắc-xin hiệu quả7.
Những thách thức này cho thấy phát triển vắc-xin không chỉ là một bài toán khoa học, mà còn liên quan chặt chẽ đến công nghệ, tài chính và khung pháp lý, đòi hỏi các chiến lược nghiên cứu, đầu tư và quản lý toàn diện để tăng khả năng thành công.
Hình 2. Phát triển vắc-xin là một nỗ lực tốn kém5
3. Ngần ngại tiêm chủng (“Vaccine Hesitancy – VH”) và thông tin sai lệch
Do dự trong tiêm chủng là tình trạng trì hoãn hoặc từ chối tiêm vắc-xin dù đã có khuyến nghị sử dụng8. Sự lan rộng của internet và mạng xã hội khiến hiện tượng này ngày càng phổ biến hơn8. Năm 2019, vấn đề này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào top 10 mối đe dọa đối với sức khỏe toàn cầu8. Dù lợi ích của vắc-xin đã được khoa học chứng minh, sự do dự vẫn hiện hữu, kể cả ở phụ huynh và một bộ phận nhân viên y tế, và có thể dẫn đến việc trì hoặc hoặc bỏ lỡ các mũi tiêm cần thiết8.
Đây là hiện tượng phức tạp và phụ thuộc vào bối cảnh, thay đổi theo thời gian, địa điểm và từng loại vắc-xin8. Do dự trong tiêm chủng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố:
- Lòng tin – Confidence: phản ánh mức độ tin tưởng vào vắc-xin, hệ thống y tế và những người hoạch định chính sách tiêm chủng8. Ngày nay, hầu hết các bậc cha mẹ trẻ chưa từng trực tiếp chứng kiến các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng mà vắc-xin có thể phòng ngừa9. Hệ quả là các khảo sát gần đây cho thấy 23% phụ huynh lo ngại về số mũi tiêm được khuyến nghị, trong khi 25% e ngại vắc-xin có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của trẻ9.
- Sự chủ quan – Complacency: xảy ra khi nguy cơ mắc bệnh được đánh giá là thấp, khiến tiêm chủng không còn được xem là ưu tiên cần thiết8. Mức độ chủ quan này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như các mối quan tâm khác về sức khỏe hoặc cuộc sống được đặt lên hàng đầu8. Nghịch lý là chính thành công của các chương trình tiêm chủng đôi khi lại làm giảm nhận thức vê mức độ nguy hiểm của bệnh, từ đó dẫn đến do dự khi so sánh rủi ro tiêm vắc-xin với rủi ro của một căn bệnh vốn đã ít gặp8.
- Sự tiện lợi – Convenience: liên quan đến mức độ sẵn có và khả năng tiếp cận dịch vụ tiêm chủng, bao gồm chi phí, khoảng cách địa lý, thời gian, chất lượng dịch vụ, cũng như khả năng tiếp nhận và hiểu thông tin y tế (năng lực sức khỏe và ngôn ngữ)8.
- Truyền thông – Communication: việc cung cấp thông tin thường xuyên, rõ ràng và nhất quán về nguy cơ bệnh và lợi ích của vắc-xin đóng vai trò then chốt8. Thông điệp cần nhấn mạnh rằng tiêm chủng không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn tạo miễn dịch cộng đồng, góp phần bảo vệ toàn xã hội, đặc biệt là những nhóm dân số dễ bị tổn thương8.
- Bối cảnh – Context: mỗi cộng đồng có đặc thù về văn hóa, tôn giáo, nghề nghiệp và kinh tế-xã hội khác nhau, do đó thông điệp và chiến lược tiêm chủng cần được điều chỉnh phù hợp với từng nhóm đối tượng riêng8.
Hình 3. Ngần ngại tiêm chủng và thông tin sai lệch về vắc-xin
4. Lịch tiêm dày đặc và số lượng mũi tiêm ngày càng tăng
Khó khăn trong việc tuân thủ lịch tiêm chủng là một trở ngại lớn, đặc biệt trong bối cảnh các chương trình tiêm chủng mở rộng, khi số mũi tiêm cần thực hiện trong mỗi lần khám cũng tăng lên10. Khối lượng tiêm chủng lớn này khiến một bộ phận phụ huynh lo ngại việc tiêm nhiều mũi trong một lần khám có thể gây ra sang chấn cho trẻ10. Các nghiên cứu cũng cho thấy việc phải tiêm nhiều vắc-xin trong cùng một buổi khám có liên quan đến tình trạng trì hoãn tiêm và tỷ lệ tiêm chủng thấp hơn10.
Trên thực tế, trong một số lần khám, trẻ có thể phải tiêm tới 4-5 mũi riêng biệt11. Điều này không chỉ khiến nhiều phụ huynh do dự, mà ngay cả nhân viên y tế cũng không thuận, dẫn đến việc trì hoãn một số mũi sang lần khám sau, đồng thời làm tăng chi phí và gánh nặng đi lại cho gia đình11. Bên cạnh đó, những người trực tiếp thực hiện tiêm chủng cũng có ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn loại vắc-xin và cách tư vấn, giải thích cho phụ huynh11.Trong bối cảnh này, vắc-xin kết hợp được xem là một giải pháp quan trọng, giúp đơn giản hóa lịch tiêm chủng, giảm số mũi tiêm trong mỗi lần khám, qua đó cải thiện mức độ tuân thủ và tăng tỷ lệ hoàn thành tiêm chủng ở trẻ em11.
5. Góc nhìn và những thách thức tại Việt Nam
Việt Nam đã đạt được những thành tựu ấn tượng trong tiêm chủng trẻ em, với tỷ lệ bao phủ vắc-xin bạch hầu, uốn ván, ho gà liều đầu tiên đạt 99% vào năm 2024, cao hơn mức trước đại dịch và vượt xa mức trung bình toàn cầu12. Tuy nhiên, những “khoảng trống” vẫn còn tồn tại, khi 40.000 trẻ chưa hoàn thành đủ liệu trình và 27.000 trẻ bỏ lỡ liều vắc-xin Sởi đầu tiên12. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục tăng cường các nỗ lực tiếp cận cộng đồng, đào tạo nhân viên y tế và phòng chống thông tin sai lệch về vắc-xin, đồng thời đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định và giảm bất bình đẳng trong tiếp cận tiêm chủng, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa12.
5.1. Tiếp cận tiêm chủng chưa đồng đều
Nhiều trẻ em vẫn chưa được tiêm chủng hoặc tiêm chưa đầy đủ do các rào cản khác nhau, trong đó nổi bật là khó khăn về địa lý và khả năng tiếp cận dịch vụ tiêm chủng hạn chế, đặc biệt tại các khu vực vùng sâu, vùng xa hoặc kém phát triển12. Bên cạnh đó, sự chênh lệch trong nhận thức về tiêm chủng vẫn tồn tại dai dẳng, khi nhiều hộ gia đình ở vùng này phải đối mặt với các yếu tố như trình độ giáo dục còn hạn chế, xu hướng ưu tiên y học cổ truyền và lo ngại về tác dụng phụ của vắc-xin13. Đáng chú ý, tỷ lệ trẻ chưa được tiêm chủng trong các hộ gia đình nghèo gần như cao gấp đôi so với các hộ gia đình khá giả (13,5% so với 6,6%)1.
5.2. Tiêm chủng trọn đời cho người lớn chưa được đẩy mạnh
Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (EPI) hiện nay chủ yếu tập trung vào trẻ em và phụ nữ mang thai13. Trong khi đó, tỷ lệ tiêm chủng cúm cho dân số trưởng thành còn rất thấp, chỉ khoảng 1%13. Trước bối cảnh dân số cao tuổi dự báo tăng 4,4% trong giai đoạn 2022-2030, việc xây dựng và triển khai chương trình tiêm chủng trọn đời trở nên đặc biệt quan trọng nhằm giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng và áp lực lên hệ thống y tế13.
5.3. Vấn đề mua sắm và nguồn cung
Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng, dẫn đến tình trạng chậm trễ trong mua sắm vắc-xin thường xuyên1. Vì vậy, việc đảm bảo các chuỗi cung ứng vắc-xin an toàn, liên tục và ổn định, đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống y tế hiện nay, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tỷ lệ bao phủ tiêm chủng ở mức cao12.
Hình 4. Những thách thức trong tiêm chủng tại Việt Nam
6. Kết luận
Nhìn chung, chương trình tiêm chủng trên toàn cầu và tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm gián đoạn dịch vụ sau đại dịch COVID-191, quá trình phát triển vắc-xin phức tạp3, hiện tượng ngần ngại tiêm chủng8 và lịch tiêm ngày càng dày đặc10.
Trong bối cảnh đó, tăng cường truyền thông khoa học về vắc-xin8, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ tiêm chủng12, bảo đảm nguồn cung vắc-xin ổn định12 và thúc đẩy các giải pháp như vắc-xin kết hợp giúp giảm số mũi tiêm11 cùng với triển khai chương trình tiêm chủng trọn đời13 sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tỷ lệ bao phủ cao và phòng ngừa hiệu quả các bệnh có thể dự phòng bằng vắc-xin.
Chú thích
DTP3 = liều thứ ba của vắc-xin phối hợp chứa thành phần bạch hầu – uốn ván – ho gà
EPI = Expanded Programme on Immunization = Chương trình tiêm chủng mở rộng
Tài liệu tham khảo
1. UNICEF Viet Nam. (2023, 20 April). New data indicates a sharp decrease in childhood immunization in Viet Nam during the COVID‑19 pandemic. UNICEF. https://www.unicef.org/vietnam/press-releases/new-data-indicates-sharp-decrease-childhood-immunization-viet-nam-during-covid-19. Accessed February 4, 2026.
2. World Health Organization, & United Nations Children’s Fund. (2022). Viet Nam: WHO and UNICEF estimates of immunization coverage: 2021 revision (Data received as of July 7, 2022).
3. Vashishtha, V. M., & Jones, R. (2020, 03 Dec). Development of SARS-CoV-2 vaccines: challenges, risks, and the way forward. Human Vaccines & Immunotherapeutics, 16(12), 2926–2937. https://doi.org/10.1080/21645515.2020.1786166. Accessed February 4, 2026.
4. UNICEF Viet Nam. (2023, 20 April). New data indicates a sharp decrease in childhood immunization in Viet Nam during the COVID‚ American Academy of Microbiology. UNICEF. https://www.unicef.org/vietnam/press-releases/new-data-indicates-sharp-decrease-childhood-immunization-viet-nam-during-covid-19. Accessed February 4, 2026.
5. American Society for Microbiology. (2005, 04 Mar). Vaccine development: Current status and future needs. American Academy of Microbiology. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK561254/. Accessed February 4, 2026.
6. Masignani, V., Palacios, R., Martin, M.-T., Tibaldi, F., & Vadivelu, V. K. (2025, 30 July). De-risking vaccine development: lessons, challenges, and prospects. npj Vaccines, 10(1), 177. https://doi.org/10.1038/s41541-025-01211-z
7. Kennedy, R. B., Ovsyannikova, I. G., Palese, P., & Poland, G. A. (2020, 25 June). Current challenges in vaccinology. Frontiers in Immunology, 11, 1181. https://doi.org/10.3389/fimmu.2020.01181
8. Galagali, P. M., Kinikar, A. A., & Kumar, V. S. (2022, 8 Oct). Vaccine hesitancy: Obstacles and challenges. Current Pediatric Reports, 10(4), 241-248. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9546747
9. Offit, P. A., Quarles, J., Gerber, M. A., Hackett, C. J., Marcuse, E. K., Kollman, T. R., Gellin, B. G., & Landry, S. (2002, 1 Jan). Addressing parents’ concerns: Do multiple vaccines overwhelm or weaken the infant’s immune system? Pediatrics, 109(1), 124–129. https://doi.org/10.1542/peds.109.1.124
10. Hulsey, E., & Bland, T. (2015, 21 May). Immune overload: Parental attitudes toward combination and single antigen vaccines. Vaccine, 33(22), 2546-2550. https://doi.org/10.1016/j.vaccine.2015.04.020 – Retrieved from https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25891399/
11. Koslap-Petraco, M. B., & Parsons, T. (2003, Mar-Apr). Communicating the benefits of combination vaccines to parents and health care providers. Journal of Pediatric Health Care, 17(2), 53–57. https://doi.org/10.1067/mph.2003.42n
12. World Health Organization. (2025, 16 July). Viet Nam achieves remarkable progress in childhood immunization, WHO and UNICEF report. WHO. https://www.who.int/vietnam/news/detail/16-07-2025-viet-nam-achieves-remarkable-progress-in-childhood-immunization–who-and-unicef-report. Accessed February 4, 2026.
13. KPMG Vietnam. (2024). Life-course immunization in Vietnam: Opportunities to meaningfully advance preventable disease defense (PDF). KPMG. https://assets.kpmg.com/content/dam/kpmg/vn/pdf/publication/2024/10/life-course-immunization-report-en.pdf. Accessed February 4, 2026.
Bài viết liên quan
VN-ROT-00586 19032028