Trang Chủ > Vắc-xin & bệnh thường gặp > Rubella
Bệnh Rubella
1. Tổng quan
Vi-rút Rubella – hay còn gọi là “sởi Đức” (German measles)1, là loại vi-rút thuộc chi Rubivirus, họ Marnaviridae2, nhạy cảm với nhiệt độ cao, tia cực tím và môi trường có độ pH quá thấp hoặc quá cao2.
Rubella là một bệnh do vi-rút gây ra có tính lây nhiễm cao2, lây truyền chủ yếu khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi, thông qua giọt bắn từ dịch tiết mũi họng hoặc tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm1, thường gây ra tình trạng bệnh nhẹ với các biểu hiện lâm sàng bao gồm phát ban dạng dát sẩn, nổi hạch và sốt; tuy nhiên, nhiễm bệnh cũng có thể không có triệu chứng2.
Mối nguy hiểm lớn nhất là khi phụ nữ mang thai nhiễm bệnh, đặc biệt là trong ba tháng đầu, có thể dẫn đến sảy thai, thai lưu hoặc Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS)3. CRS gây ra các dị tật nghiêm trọng và vĩnh viễn cho trẻ như điếc, bệnh tim bẩm sinh, đục thủy tinh thể và suy giảm thần kinh2.
Trên toàn cầu, Rubella vẫn là nguyên nhân hàng đầu có thể phòng ngừa bằng vắc-xin gây dị tật bẩm sinh, với khoảng 100.000 trẻ mắc CRS mỗi năm3. Việc duy trì tiêm chủng vắc-xin liên tục sẽ là chìa khóa để tiến tới loại trừ Rubella và CRS toàn cầu2.
2. Lây truyền
Bệnh lây truyền chủ yếu khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi, thông qua giọt bắn từ dịch tiết mũi họng hoặc tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm1,4. Con người là vật chủ tự nhiên duy nhất của vi-rút Rubella2. Vi-rút có thể lây lan bởi cả những người có triệu chứng và không có triệu chứng2. Đáng lưu ý, 25-50% người nhiễm không có triệu chứng lâm sàng nhưng vẫn có khả năng truyền bệnh2. Người mắc bệnh Rubella có thể lây truyền bệnh cho người khác từ 1 tuần trước khi phát ban xuất hiện và vẫn có thể lây nhiễm trong vòng 7 ngày sau đó1. Trẻ mắc Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS) là nguồn lây đáng kể, có thể đào thải lượng lớn virus qua dịch tiết hầu họng hoặc nước tiểu trong suốt một năm hoặc lâu hơn2.
Hệ số lây nhiễm cơ bản (R₀) của bệnh Rubella, định nghĩa là số người trung bình bị lây nhiễm thứ cấp từ một người nhiễm bệnh đầu tiên gây ra trong quần thể hoàn toàn nhạy cảm, ước tính bằng phương pháp mặc định là khoảng 2,3–3,3 đối với các quốc gia thuộc khu vực Châu Phi, Đông Địa Trung Hải, Tây Thái Bình Dương và Đông Nam Á, khoảng 2,7–3,8 ở Châu Mỹ, và khoảng 3,7–6,7 ở Châu Âu11.
3. Triệu chứng
Rubella thường diễn tiến nhẹ4. Thời gian ủ bệnh trung bình là 17 ngày, dao động trong khoảng 12-23 ngày4.
Hình 1. Diễn tiến của bệnh Rubella
Các biểu hiện thường gặp (xảy ra ở 50-80% trường hợp)4:
- Sốt nhẹ4.
- Phát ban: Dạng dát sẩn, thường bắt đầu ở mặt và cổ, sau đó lan xuống thân và tứ chi. Ban kéo dài 1-3 ngày4.
- Nổi hạch: Sưng hạch bạch huyết, đặc biệt ở vùng sau tai và dưới chẩm là đặc điểm lâm sàng nổi bật nhất4.
- Viêm khớp/Đau khớp: Tình trạng đau và viêm khớp thường xảy ra hơn ở phụ nữ trưởng thành và kéo dài từ 3-10 ngày3.
Hình 2. Triệu chứng phát ban dạng dát sẩn, thường bắt đầu ở mặt và cổ4
4. Biến chứng
4.1. Nguy cơ thai kỳ: Nếu phụ nữ nhiễm vi-rút Rubella ở giai đoạn sớm của thai kỳ, nguy cơ truyền vi-rút sang thai nhi có thể lên đến 90%, làm tăng khả năng sảy thai, thai lưu hoặc dị tật bẩm sinh (còn gọi là Hội chứng Rubella bẩm sinh – CRS)3. Mức độ tổn thương nghiêm trọng nhất được ghi nhận khi người mẹ nhiễm bệnh trong tam cá nguyệt đầu tiên4.
4.2. Hội chứng Rubella Bẩm sinh (CRS): CRS xảy ra ở thai nhi hoặc trẻ sơ sinh khi người mẹ bị nhiễm vi-rút Rubella trong thai kỳ3. Vi-rút từ mẹ có thể truyền qua nhau thai sang thai nhi, gây tổn thương trong quá trình phát triển của các cơ quan3. Các tổn thương điển hình do CRS được liệt kê trong hình dưới đây.
Hình 3. Các biến chứng ở trẻ mắc Hội chứng Rubella bẩm sinh2
4.3. Biến chứng ở thanh thiếu niên và người trưởng thành:
Ở thanh thiếu niên và người trưởng thành, viêm đa khớp và đau đa khớp là các biến chứng thường gặp nhất của bệnh Rubella, ảnh hưởng đến tới 70% trường hợp2. Các triệu chứng này thường xuất hiện đối xứng ở các khớp như cổ tay, ngón tay, đầu gối và mắt cá chân2.
Viêm não là biến chứng rất hiếm gặp của bệnh Rubella, xuất hiện nhiều ở người trưởng thành hơn ở trẻ em. Dù hiếm gặp nhưng 20-50% bệnh nhân gặp biến chứng này có thể tử vong12.
Các biến chứng ít gặp khác bao gồm giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết, viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, viêm gan, viêm tinh hoàn, bệnh võng mạc, viêm màng bồ đào và hội chứng Guillain-Barré2.
5. Gánh nặng dịch tễ
Trên toàn cầu, Rubella và hội chứng Rubella bẩm sinh vẫn là những vấn đề y tế nghiêm trọng, đặc biệt ở khu vực Châu Phi, một số nơi ở Châu Âu, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương12. Trong năm 2024, khu vực Châu Phi báo cáo 15.738 ca Rubella, chiếm phần lớn các ca toàn cầu10. Tiếp theo là khu vực Đông Địa Trung Hải với 3.521 ca và Khu vực Đông Nam Á với 3.134 ca10. Dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh trong 12 tháng (tính đến tháng 5 năm 2025) cho thấy sự chênh lệch lớn: 77% các quốc gia có tỷ lệ mắc dưới 1 ca/triệu dân, trong khi Nam Phi (South Africa) có tỷ lệ cao nhất thế giới (194,57 ca/triệu dân), tiếp theo là Yemen (41,27 ca/triệu dân)10.
Mặc dù có thể phòng ngừa bằng vắc-xin, Rubella vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây dị tật bẩm sinh, với ước tính ảnh hưởng khoảng 100.000 trẻ sơ sinh mỗi năm trên toàn thế giới3. Năm 2019, ước tính có 32.000 ca CRS, trong đó 75% xảy ra ở các quốc gia chưa đưa vắc-xin Rubella vào chương trình tiêm chủng quốc gia6. Tỷ lệ CRS cao nhất tập trung ở khu vực Châu Phi và Đông Nam Á, nơi độ bao phủ vắc-xin thấp3.
Hình 4. Gánh nặng bệnh Rubella trên toàn cầu
Việt Nam là quốc gia có dịch Rubella lưu hành, với các dịch lớn xảy ra theo chu kỳ khoảng 4-5 năm một lần7. Trước khi vắc-xin chứa thành phần Rubella được đưa vào chương trình tiêm chủng quốc gia, Việt Nam đã phải đối mặt với gánh nặng CRS nghiêm trọng. Tần suất mắc CRS trung bình hàng năm tại Việt Nam được ước tính là 2,4/100.000 dân8. Một nghiên cứu năm 2009-2010 tại Nha Trang, Khánh Hòa cho thấy 28,9% phụ nữ mang thai chưa có miễn dịch với Rubella và theo mô hình ước tính, mỗi năm ở Việt Nam có khoảng 3.788 trẻ sơ sinh được sinh ra mắc CRS9. Điều này tương đương với tần suất mắc CRS là 234/100.000 ca sinh sống9. Cũng tại Thành phố Hồ Chí Minh, đã xác định 292 trẻ sơ sinh mắc CRS được xác nhận qua xét nghiệm trong giai đoạn 2011-2012. Trong số đó, 69% các bà mẹ có tiền sử sốt phát ban khi mang thai, với 85% là trong ba tháng đầu7.
6. Giá trị của vắc-xin trong phòng chống bệnh Rubella
Tính đến cuối năm 2023, 175 trong số 194 quốc gia (chiếm 90%) đã đưa vắc-xin Rubella (RCV) vào chương trình tiêm chủng mở rộng6. Chỉ còn 19 quốc gia, chủ yếu có thu nhập thấp, chưa triển khai6. Các mô hình dự báo cho giai đoạn 2025–2055 cho thấy nếu không có vắc-xin tại 19 quốc gia này, có thể ghi nhận khoảng 1,03 triệu ca CRS; ngược lại, nếu tiếp tục tiêm chủng mở rộng và chiến dịch bổ sung, số ca CRS có thể giảm xuống dưới 60.000, tương đương hơn 96% so với kịch bản không tiêm6.
Nhờ chương trình tiêm chủng, số ca mắc Rubella toàn cầu đã giảm khoảng 97% (từ 670.894 ca năm 2000 xuống 17.865 ca năm 2022)3. Tại Hoa Kỳ, Rubella được tuyên bố loại trừ vào năm 2004, với dưới 10 ca mắc được báo cáo mỗi năm và chưa đến 1 ca CRS mỗi năm5. Tỷ lệ mắc đã giảm hơn 99% so với kỷ nguyên trước vắc-xin4. Với tỷ lệ tiêm chủng cao (>95%), Rubella đã được loại trừ khỏi Phần Lan vào giữa những năm 199013. Số ca mắc đã giảm từ 64/100.000 người (năm 1982) còn 0,1/100.000 người (năm 1995)13. Dù hằng năm vẫn có một vài ca bệnh được ghi nhận do nhập cảnh, nhưng các ca này không gây ra bất kỳ đợt bùng phát dịch nào13.
Việc duy trì tiêm chủng vắc-xin liên tục sẽ là chìa khóa để tiến tới loại trừ Rubella và CRS toàn cầu2.
Chú thích
CRS = Congenital Rubella Syndrome = Hội chứng Rubella bẩm sinh
R₀ = Basic Reproduction Number = Hệ số lây nhiễm cơ bản
RCV = Rubella-Containing Vaccine = Vắc-xin chứa thành phần Rubella
Tài liệu tham khảo
1. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2024, May 17). About Rubella. Retrived October 22, 2025, from https://www.cdc.gov/Rubella/about/index.html
2. Yin, J. K., Li, K., & Minteer, P. J. (2024). Rubella. In StatPearls. StatPearls Publishing. Retrieved October 22, 2025, from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559040
3. World Health Organization (WHO). (2023, March 27). Rubella. Retrieved October 22, 2025, from https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/Rubella
4. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2021, August 16). Clinical Overview of Rubella. Retrieved October 22, 2025, from https://www.cdc.gov/Rubella/hcp/clinical-overview/index.html
5. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2021, December 2). Chapter 20: Rubella. In The Pink Book: Epidemiology and Prevention of Vaccine-Preventable Diseases. Retrieved October 22, 2025, from https://www.cdc.gov/pinkbook/hcp/table-of-contents/chapter-20-Rubella.html
6. Wallace, G. S., Grinnell, K., Minetti, S., & Boles, J. (2024). Rubella and Congenital Rubella Syndrome — United States, 2020–2023. Morbidity and Mortality Weekly Report (MMWR), 74(18), 494–498. Retrieved October 22, 2025, from https://www.cdc.gov/mmwr/volumes/74/wr/mm7418a3.htm
7. Tran, M. N., Nguyen, H. T. K., Ha, M. H., Tran, H. T., Nguyen, N. T. T., Nguyen, T. K. A & Nguyen, T. T. T. (2015). Congenital Rubella syndrome (CRS) in Vietnam 2011-2012—CRS epidemic after Rubella epidemic in 2010-2011. Vaccine, 33(29), 3326-3331. Retrieved October 22, 2025, from https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26087296
8. Trường Đại học Y Hà Nội. (2019). Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Lâm Sàng Bệnh Rubella Bẩm Sinh Và Mối Liên Quan Của Rubella Ở Mẹ Theo Thời Kỳ Mang Thai Tới Thai Nhi (Tài liệu nghiên cứu khoa học). Retrieved October 22, 2025, from https://sdh.hmu.edu.vn/images/NguyenVanThuong-ttNHI31.pdf
9. Rong, L. L., Luong, H. N., Nguyen, H. N., Nguyen, T. T. T., Le, H. Q., & Douris, T. A. (2013). Seroprevalence of Rubella in the cord blood of pregnant women and congenital Rubella incidence in Nha Trang, Vietnam. Vaccine, 31(50), 5940–5945. Retrieved October 22, 2025, from https://www.researchgate.net/publication/256489183_Seroprevalence_of_Rubella_in_the_cord_blood_of_pregnant_women_and_congenital_Rubella_incidence_in_Nha_Trang_Vietnam
10. World Health Organization. (2025, July). Measles and Rubella Global Update . https://immunizationdata.who.int/global?topic=Provisional-measles-and-Rubella-data&location=
11. Papadopoulos, T., & Vynnycky, E. (2022). Estimates of the basic reproduction number for Rubella using seroprevalence data and indicator-based approaches. PLoS Computational Biology, 18(3), e1008858. https://doi.org/10.1371/journal.pcbi.1008858
12. Gershon AA. Rubella virus (German measles). Chapter 154. In: Bennett JE, Dolin R, et al, editors. Principles and Practice of Infectious Diseases. 8th ed. Philadelphia: Elsevier Saunders; 2015. p.1875-80.
13. Davidkin, I., Kontio, M., Paunio, M., & Peltola, H. (2010). MMR vaccination and disease elimination: the Finnish experience. Expert review of vaccines, 9(9), 1045–1053. https://doi.org/10.1586/erv.10.99
Bài viết liên quan:
VN-MMR-00244 14012028